Brand: Sondex / Danfoss
Product: Bộ trao đổi nhiệt / Heat exchanger
PHE Type: S62-IS
Serial Number: PHE088189
Nom. Capacity: 5971 kW
Heat Surface: 123,94 m2
Flow: 200000.00 l/h
Plate (Plate material: 0.5 mm AISI 304)
Gaskets (material / Max. temp.: NITRIL HT SONDER LOCK (S) / 140)
SONDEX S62-IS PHE088189 Bộ trao đổi nhiệt
125.000.000,00 $
✅ Thương hiệu: ⭐ SONDEX / Danfoss
✅ Tên hàng: ⭐ Bộ trao đổi nhiệt
✅ Mã hàng: ⭐ S62-IS P/N: PHE088189
✅ Thông số kỹ thuật: ⭐ 5971 kW; Heat Surface: 123,94 m2; Flow: 200000.00 l/h
✅ CO/CQ: ⭐ Có, bản gốc PMT Đan Mạch
✅ Đại lý phân phối: ⭐ EURODODO CO., LTD
✅ Hỗ trợ 24/7: ⭐ 0374008015
✅ Email: ⭐ kinhdoanh@eurododo.com
✅ Tình trạng hàng: ⭐ Nhập mới 100%
✅ Xuất xứ: ⭐ USA
✅ Bảo hành: ⭐ 12 tháng bởi hãng SONDEX Danfoss
SKU: S62-IS
Danh mục: BỘ TRAO ĐỔI NHIỆT
| Cân nặng | 75 kg |
|---|---|
| Kích thước | 125 × 80 × 75 cm |
Brand
SONDEX
Nhà phân phối bộ trao đổi nhiệt Sondex chính hãng
Công ty TNHH EURODODO là đại lý phối bộ trao đổi nhiệt SONDEX (Heat exchanger) tại Việt Nam (Sondex Vietnam distributor) có cả spare part như oring, gasket, ron đệm cao su, gioăng đệm, tấm giải nhiệt hoặc tấm trao đổi nhiệt.Chính sách bảo hành bộ trao đổi nhiệt Sondex
Nếu nhu cầu của bạn là:- Heat Exchanger Selection / Lựa chọn bộ trao đổi nhiệt phù hợp
- Heat Exchanger Sizing / Tính toán, xác định kích thước và công suất thiết bị trao đổi nhiệt
- Heat Exchanger Solutions / Giải pháp bộ trao đổi nhiệt
- Heat Exchanger Selection and Sizing / Lựa chọn và tính toán bộ trao đổi nhiệt
- Heat Exchanger for Industrial Applications / Bộ trao đổi nhiệt cho ứng dụng công nghiệp
- Heat Exchanger Engineering Support / Hỗ trợ kỹ thuật bộ trao đổi nhiệt
- Heat Exchanger Replacement / Thay thế bộ trao đổi nhiệt
| Địa điểm bảo hành: | Tùy theo tình trạng hư hỏng sẽ có 3 địa điểm chính sau: – Tận nơi – Tại trụ sở công ty Eurododo. – Tại hãng (Đan Mạch) |
| Trường hợp nào không bảo hành: | – Hao mòn do quá trình vận hành – Lắp đặt và sử dụng không tuân theo sách hướng dẫn – Sự cố do các yếu tố bên ngoài tác động vào. |
| Trường hợp được bảo hành: | Do lỗi của nhà sản xuất |
Một số model thiết bị trao đổi nhiệt SONDEX Danfoss thông dụng ở Việt Nam
EXCHANGER TYPE: SD10-IG16 (Number of plaques: 27 plates) Output: 750 Kw DN100 Flange Connection
PLATE HEAT EXCHANGER (BỘ TRAO ĐỔI NHIỆT TẤM BẢNG) SONDEX TYPE: SD10-IG16 (Số tấm bảng: 27 cái, Output: 750 Kw, Heat exchangner Water-Steam, Kết nối mặt bích DN100, P/N KRONES 0-904-10-396-7 hoặc tương đương theo NSX Alfa laval , GEA,AYVAZ
Bộ gasket vỉ sondex S14FS-16 ZDKVS55131 (1 Bộ S14FS-16 ZDKVS55131 bao gồm: 231 cái Channel Gasket S14A; 06 cái Ring Gasket S14A)
1 bộ gasket mới bao gồm 1 tấm đầu, 1 tấm cuối, 81 cặp tấm thường: bộ gasket trao đổi nhiệt Sondex theo thông số dưới đây:
• PHE Type: SW54-IS
• Serial Number: 69590
• Nom. Capacity [kW]: 1,200 kW
• Heat Surface [m²]: 81.00 m²
• Flow [l/h]: 3,348 l/h
• Assembly Measure Min. [mm]: 500 mm
• Max. Working Pressure [Bar] (Product / Medium): 21.00 / 16.00 Bar
• Max. Test Pressure [Bar] (Product / Medium): 27.00 / 21.00 Bar
• Max. Differential Pressure [Bar]: 16.00 Bar
• Volume Product Side [ltr]: 106 ltr
• Volume Medium Side [ltr]: 106 ltr
• Min. / Max. Working Temp. [°C]: 0 / 100 °C
| SL14 | XB05 | S4 / S4A |
| SL23 | XB06 | S7 / S7A |
| SL32 | XBDW12 | S8 / S8A |
| SL34 | XBDW22 | S9 / S9A |
| SL70 | XB25 | S14 / S14A |
| SL78 | XB37 | S16B / S16D |
| SL140 | XB51 | S18 |
| SL222 | XB52 | S19 / S19A |
| SL333 | XB59 | S20 / S20A |
| SL648 | XB61 | S21 / S21A |
| S600 | XB66 | S22 / S22A |
| XB71 | XB70 | S31 / S31A |
| SL32TL-10-BB | SL34TL-10-BB | SL70TL-10-BB |
| SL32TL-14-BB | SL34TL-14-BB | SL70TL-14-BB |
| SL32TL-20-BB | SL34TL-20-BB | SL70TL-20-BB |
| SL32TL-30-BB | SL34TL-30-BB | SL70TL-30-BB |
| SL32TL-40-BB | SL34TL-40-BB | SL70TL-40-BB |
| SL32TL-50-BB | SL34TL-50-BB | SL70TL-50-BB |
| SL32TL-60-BB | SL34TL-60-BB | SL70TL-60-BB |
| SL32TL-70-BB | SL34TL-70-BB | SL70TL-70-BB |
| SL32TL-80-BB | SL34TL-80-BB | SL70TL-80-BB |
| SL32TL-90-BB | SL34TL-90-BB | SL70TL-90-BB |
| SL32TL-100-BB | SL34TL-100-BB | SL70TL-100-BB |
| S36 | S430 | SL EUUS.VN |
| SL23TL-10-AA | SL34TL-10-CC | SL70TL-10-CC |
| SL23TL-14-AA | SL34TL-14-CC | SL70TL-14-CC |
| SL23TL-20-AA | SL34TL-20-CC | SL70TL-20-CC |
| SL23TL-30-AA | SL34TL-30-CC | SL70TL-30-CC |
| SL23TL-40-AA | SL34TL-40-CC | SL70TL-40-CC |
| SL23TL-50-AA | SL34TL-50-CC | SL70TL-50-CC |
| SL23TL-60-AA | SL34TL-60-CC | SL70TL-60-CC |
| SL32-TL-40 | SL34TL-70-CC | SL70TL-70-CC |
| SL14TL-10-AA | SL34TL-80-CC | SL70TL-80-CC |
| SL14TL-14-AA | SL32-TL-40 | SL70TL-90-CC |
| SL14TL-20-AA | SL34TL-90-CC | SL70TL-100-CC |
| SL14TL-30-AA | SL34TL-100-CC | SL70TL-110-CC |
| SL14TL-40-AA | SL78TL-10-DD | SL70TL-120-CC |
| SL14TL-50-AA | SL78TL-20-DD | SL70TL-130-CC |
| SL14TL-60-AA | SL78TL-30-DD | SL70TL-140-CC |
| SL70TK-10-CC | SL78TL-40-DD | SL70TL-150-CC |
| SL70TK-14-CC | SL78TL-50-DD | SL333TL-350 DN100 |
| SL70TK-20-CC | SL78TL-60-DD | SL70TM-10-CC |
| SL70TK-30-CC | SL78TL-70-DD | SL70TM-14-CC |
| SL70TK-40-CC | SL78TL-80-DD | SL70TM-20-CC |
| SL70TK-50-CC | SL78TL-90-DD | SL70TM-30-CC |
| SL70TK-60-CC | SL78TL-100-DD | SL70TM-40-CC |
| SL70TK-70-CC | SL78TL-110-DD | SL70TM-50-CC |
| SL70TK-80-CC | SL78TL-120-DD | SL70TM-60-CC |
| SL70TK-90-CC | SL78TL-130-DD | SL70TM-70-CC |
| SL70TK-100-CC | SL78TL-140-DD | SL70TM-80-CC |
| SL70TK-110-CC | SL78TL-150-DD | SL70TM-90-CC |
| SL70TK-120-CC | SL78TL-160-DD | SL70TM-100-CC |
| SL70TK-130-CC | SL78TL-170-DD | SL70TM-110-CC |
| SL70TK-140-CC | SL78TL-180-DD | SL70TM-120-CC |
| SL70TK-150-CC | SL78TL-190-DD | SL70TM-130-CC |
| S79 | SL78TL-200-DD | SL70TM-140-CC |
| S80 | SL333TK-70 DN100 | SL70TM-150-CC |
| S81 | SL333TK-80 DN100 | SL333TM-20 DN100 |
| S86 | SL333TK-90 DN100 | SL333TM-40 DN100 |
| S100 | SL333TK-100 DN100 | SL333TM-50 DN100 |
| S110 | SL333TK-110 DN100 | SL333TM-60 DN100 |
| S121 | SL333TK-120 DN100 | SL333TM-70 DN100 |
| S130 | SL333TK-130 DN100 | SL333TM-80 DN100 |
| S152 | SL333TK-140 DN100 | SL333TM-90 DN100 |
| S188 | SL333TK-150 DN100 | SL333TM-100 DN100 |
| S310 | SL333TK-160 DN100 | SL333TM-110 DN100 |
| S315 | SL333TK-170 DN100 | SL333TM-120 DN100 |
| SL140TL-20-EE | SL333TK-180 DN100 | SL333TM-130 DN100 |
| SL140TL-30-EE | SL333TK-190 DN100 | SL333TM-140 DN100 |
| SL140TL-40-EE | SL333TK-200 DN100 | SL333TM-150 DN100 |
| SL140TL-50-EE | SL333TK-210 DN100 | SL333TM-160 DN100 |
| SL140TL-60-EE | SL333TK-220 DN100 | SL333TM-170 DN100 |
| SL140TL-70-EE | SL333TK-230 DN100 | SL333TM-180 DN100 |
| SL140TL-80-EE | SL333TK-240 DN100 | SL333TM-190 DN100 |
| SL140TL-90-EE | SL333TK-250 DN100 | SL333TM-200 DN100 |
| SL140TL-100-EE | SL333TK-260 DN100 | SL333TM-210 DN100 |
| SL140TL-110-EE | SL333TK-270 DN100 | SL333TM220 DN100 |
| SL140TL-120-EE | SL333TK-280 DN100 | SL333TM-230 DN100 |
| SL140TL-130-EE | SL333TK-290 DN100 | SL333TM-240 DN100 |
| SL140TL-140-EE | SL333TK-300 DN100 | SL333TM-250 DN100 |
| SL140TL-150-EE | SL333TK-310 DN100 | SL333TM-260 DN100 |
| SL140TL-160-EE | SL333TK-320 DN100 | SL333TM-270 DN100 |
| SL140TL-170-EE | SL333TK-330 DN100 | SL333TM-280 DN100 |
| SL140TL-180-EE | SL333TK-340 DN100 | SL333TM-290 DN100 |
| SL140TL-190-EE | SL333TK-350 DN100 | SL333TM-300 DN100 |
| SL140TL-200-EE | SL333TK-360 DN100 | SL333TM-310 DN100 |
| EURODODO.COM | S41 | SL333TM-320 DN100 |
| SL140TM-20-EE | S42 | SL333TM-330 DN100 |
| SL140TM-30-EE | S43 | SL333TM-340 DN100 |
| SL140TM-40-EE | S44A | SL333TM-350 DN100 |
| SL140TM-50-EE | S47 | SL333TM-360 DN100 |
| SL140TM-60-EE | S51 | SL333TK-20 DN100 |
| SL140TM-70-EE | S52 | SL333TK-40 DN100 |
| SL140TM-80-EE | S60 | SL333TK-50 DN100 |
| SL140TM-90-EE | S62 | SL333TK-60 DN100 |
| SL140TM-100-EE | S63 | SL333TL-20 DN100 |
| SL140TM-110-EE | S64 | SL333TL-40 DN100 |
| SL140TM-120-EE | S37 | SL333TL-50 DN100 |
| SL140TM-130-EE | SL222TL-20 DN80 | SL333TL-60 DN100 |
| SL140TM-140-EE | SL222TL-30 DN80 | SL333TL-70 DN100 |
| SL140TM-150-EE | SL222TL-40 DN80 | SL333TL-80 DN100 |
| SL140TM-160-EE | SL222TL-50 DN80 | SL333TL-90 DN100 |
| SL140TM-170-EE | SL222TL-60 DN80 | SL333TL-100 DN100 |
| SL140TM-180-EE | SL222TL-70 DN80 | SL333TL-110 DN100 |
| SL140TM-190-EE | SL222TL-80 DN80 | SL333TL-120 DN100 |
| SL140TM-200-EE | SL222TL-90 DN80 | SL333TL-130 DN100 |
| SL222TL-100 DN80 | SL333TL-140 DN100 | |
| SL140TK-20-EE | SL222TL-110 DN80 | SL333TL-150 DN100 |
| SL140TK-30-EE | SL222TL-120 DN80 | SL333TL-160 DN100 |
| SL140TK-40-EE | SL222TL-130 DN80 | SL333TL-170 DN100 |
| SL140TK-50-EE | SL222TL-140 DN80 | SL333TL-180 DN100 |
| SL140TK-60-EE | SL222TL-150 DN80 | SL333TL-190 DN100 |
| SL140TK-70-EE | SL222TL-160 DN80 | SL333TL-200 DN100 |
| SL140TK-80-EE | SL222TL-170 DN80 | SL333TL-210 DN100 |
| SL140TK-90-EE | SL222TL-180 DN80 | SL333TL220 DN100 |
| SL140TK-100-EE | SL222TL-190 DN80 | SL333TL-230 DN100 |
| SL140TK-110-EE | SL222TL-200 DN80 | SL333TL-240 DN100 |
| SL140TK-120-EE | SL222TL-210 DN80 | SL333TL-250 DN100 |
| SL140TK-130-EE | SL222TL-220 DN80 | SL333TL-260 DN100 |
| SL140TK-140-EE | SL222TL-230 DN80 | SL333TL-270 DN100 |
| SL140TK-150-EE | SL222TL-240 DN80 | SL333TL-280 DN100 |
| SL140TK-160-EE | SL222TL-250 DN80 | SL333TL-290 DN100 |
| SL140TK-170-EE | SL222TL-260 DN80 | SL333TL-300 DN100 |
| SL140TK-180-EE | SL222TL-270 DN80 | SL333TL-310 DN100 |
| SL140TK-190-EE | SL222TL-280 DN80 | SL333TL-320 DN100 |
| SL140TK-200-EE | SL222TL-290 DN80 | SL333TL-330 DN100 |
| SL333TL-360 DN100 | SL222TL-3000 DN80 | SL333TL-340 DN100 |
Hỗ trợ kỹ thuật lựa chọn bộ trao đổi nhiệt phù hợp
Ngoài cung cấp bộ trao đổi nhiệt SONDEX thay thế phục vụ bảo trì bảo dưỡng của khách hàng. Công ty TNHH EURODODO còn tư vấn hỗ trợ kỹ thuật, tính toán, xác định kích thước và công suất thiết bị và lựa chọn bộ trao đổi nhiệt phù hợp với nhu cầu mới của khách hàng. Có thể hỗ trợ tốt các thương hiệu từ EU, G7, ASIA như SONDEX, PACETTI, ALFALAVA, DANFOSS, SWEP, HEXONIC, TRANTER, EMMEGI, KELVION, GEA , FUNKE, HISAKA, Hydac, Parker Hannifin, AGC Heat Transfer...PLATE HEAT EXCHANGER (HOTEL) BỘ TRAO ĐỔI NHIỆT (KHÁCH SẠN) - Equipment No / Số hiệu thiết bị: HEX (H) 1~2 - Quantity / Số lượng: 2 (2 duty, 0 standby) - Location/ Vị trí: Pump room at attic floor / Phòng bơm cấp nước tầng tum - Manufacturer / Hãng sản xuất: PACETTI / ALFALAVA / SONDEX / Equivelent - Country origin/ Xuất xứ (CO): EU / G7 / ASIA / Equivelent - Local Agent / Đại lý địa phương: Viet Nam - Capacity/ Công suất (kW): 121KW / pcs - Maximum flow rate/ Lưu lượng lớn nhất (l/s): 5.78l/s / pcs (tính tương ứng với delta T = 5oC) - Maximum different temperature at cold side / Chênh lệch nhiệt độ lớn nhất ở mặt lạnh: 10oC - Maximum different temperature at hot side / Chênh lệch nhiệt độ lớn nhất ở mặt nóng: 10oC - Maximum velocity / Vận tốc dòng chảy tối đa (m/s): 2 - Working Pressure / Áp suất làm việc (Bar) 16 - Maximum allowable pressure drop / Tổn thất áp suất tối đa cho phép (Bar): 0.7 - Maximum system operating pressure / Áp suất làm việc lớn nhất. 1.5 time of working pressure / 1.5 lần áp suất làm việc - Maximum working temperature / Nhiệt độ làm việc tối đa (oC): 150 - Plate-Frame Exchanger / Cấu trúc tấm và khung: -Pressed type AISI 304 stainless steel plate, with 2B finish and tapered gasket groove. / Tấm dập vật liệu SS304, hoàn thiện 2B và rãnh ron giảm dần - Glue type gaskets / Ron được dán vào tấm trao đổi nhiệt - All carbon steel fabricated components shall be painted with epoxy paint or acrylic polyurethane finish on all exterior surfaces. / Bộ phận chế tạo bằng sắt được sơn epoxy hoặc acrylic polyurethane finish - Optimise heat transfer with nominal pressure losses / Tối ưu hóa khả năng truyền nhiệt và tổn thất áp Yes/ Có - Maximum free channel / Khoảng cách giữa các tấm tối đa (mm): 2.6 - Channel thickness / Độ dày tấm (mm): 0.5 - Efficiency plate / Hiệu suất hai dòng lưu chất chảy chéo nhau (%): ≥ 95 - Sizing of the heat exchangers is to allow for a spare extension capacity (%)/Kích thước của bộ trao đổi nhiệt cho phép mở rộng công suất dự phòng (%): 10 - Gaskets material / Vật liệu ron: Moulded Nitrile Butyl Rubber - Certificate/ Tiêu chuẩn: U Stamp Certificate, R Stamp Certificate, NB Certificate, ISO 14001:2004 EMS, ISO 9001:2008 QMS, PED Certificate, PED/2014/68/EU (EN13445) - Certificate for Domestic water use/ Tiêu chuẩn sử dụng cho nước sinh hoạt: SGBC / DVGW / WRAS / NSF / JIS / EquivalentPLATE HEAT EXCHANGER (PODIUM) BỘ TRAO ĐỔI NHIỆT (KHỐI ĐẾ) - Equipment No / Số hiệu thiết bị: HEX (P) 1~2 - Quantity / Số lượng: 2 (2 duty, 0 standby) - Location/ Vị trí: Inside pump room at basement 2 / Phòng bơm nước tầng hầm 2 - Manufacturer / Hãng sản xuất: PACETTI / ALFALAVA / SONDEX / Equivelent - Country origin/ Xuất xứ (CO): EU / G7 / ASIA / Equivelent - Local Agent / Đại lý địa phương: Viet Nam - Capacity/ Công suất (kW): 61KW / pcs - Maximum flow rate/ Lưu lượng lớn nhất (l/s): 2.91l/s / pcs (tính tương ứng với delta T = 5oC) - Maximum different temperature at cold side / Chênh lệch nhiệt độ lớn nhất ở mặt lạnh: 10oC - Maximum different temperature at hot side / Chênh lệch nhiệt độ lớn nhất ở mặt nóng: 10oC - Maximum velocity / Vận tốc dòng chảy tối đa (m/s): 2 - Working Pressure / Áp suất làm việc (Bar) 16 - Maximum allowable pressure drop / Tổn thất áp suất tối đa cho phép (Bar): 0.7 - Maximum system operating pressure / Áp suất làm việc lớn nhất. 1.5 time of working pressure / 1.5 lần áp suất làm việc - Maximum working temperature / Nhiệt độ làm việc tối đa (oC): 150 - Plate-Frame Exchanger / Cấu trúc tấm và khung: -Pressed type AISI 304 stainless steel plate, with 2B finish and tapered gasket groove. / Tấm dập vật liệu SS304, hoàn thiện 2B và rãnh ron giảm dần - Glue type gaskets / Ron được dán vào tấm trao đổi nhiệt - All carbon steel fabricated components shall be painted with epoxy paint or acrylic polyurethane finish on all exterior surfaces. / Bộ phận chế tạo bằng sắt được sơn epoxy hoặc acrylic polyurethane finish - Optimise heat transfer with nominal pressure losses / Tối ưu hóa khả năng truyền nhiệt và tổn thất áp Yes/ Có - Maximum free channel / Khoảng cách giữa các tấm tối đa (mm): 2.6 - Channel thickness / Độ dày tấm (mm): 0.5 - Efficiency plate / Hiệu suất hai dòng lưu chất chảy chéo nhau (%): ≥ 95 - Sizing of the heat exchangers is to allow for a spare extension capacity (%)/Kích thước của bộ trao đổi nhiệt cho phép mở rộng công suất dự phòng (%): 10 - Gaskets material / Vật liệu ron: Moulded Nitrile Butyl Rubber - Certificate/ Tiêu chuẩn: U Stamp Certificate, R Stamp Certificate, NB Certificate, ISO 14001:2004 EMS, ISO 9001:2008 QMS, PED Certificate, PED/2014/68/EU (EN13445) - Certificate for Domestic water use/ Tiêu chuẩn sử dụng cho nước sinh hoạt: SGBC / DVGW / WRAS / NSF / JIS / EquivalentPLATE HEAT EXCHANGER (SWIMMING POOL) BỘ TRAO ĐỔI NHIỆT (BỂ BƠI) - Equipment No / Số hiệu thiết bị: HEX (SM) 1~2 - Quantity / Số lượng: 2 (2 duty, 0 standby) - Location/ Vị trí: Swimming pool pump room at level 7 / Phòng bơm bể bơi tại tầng 7 - Manufacturer / Hãng sản xuất: PACETTI / ALFALAVA / SONDEX / Equivelent - Country origin/ Xuất xứ (CO): EU / G7 / ASIA / Equivelent - Local Agent / Đại lý địa phương: Viet Nam - Capacity/ Công suất (kW): 90 kW / pcs - Maximum flow rate/ Lưu lượng lớn nhất (l/s): 4.3l/s / pcs (tính tương ứng với delta T = 5oC) - Maximum different temperature at cold side / Chênh lệch nhiệt độ lớn nhất ở mặt lạnh: 10oC - Maximum different temperature at hot side / Chênh lệch nhiệt độ lớn nhất ở mặt nóng: 10oC - Maximum velocity / Vận tốc dòng chảy tối đa (m/s): 2 - Working Pressure / Áp suất làm việc (Bar) 16 - Maximum allowable pressure drop / Tổn thất áp suất tối đa cho phép (Bar): 0.7 - Maximum system operating pressure / Áp suất làm việc lớn nhất. 1.5 time of working pressure / 1.5 lần áp suất làm việc - Maximum working temperature / Nhiệt độ làm việc tối đa (oC): 150 - Plate-Frame Exchanger / Cấu trúc tấm và khung: -One piece pressed type Titan plate, with 2B finish and tapered gasket groove. / Tấm dập vật liệu Titan, hoàn thiện 2B và rãnh ron giảm dần. - Glue type gaskets / Ron được dán vào tấm trao đổi nhiệt - All carbon steel fabricated components shall be painted with epoxy paint or acrylic polyurethane finish on all exterior surfaces. / Bộ phận chế tạo bằng sắt được sơn epoxy hoặc acrylic polyurethane finish - Optimise heat transfer with nominal pressure losses / Tối ưu hóa khả năng truyền nhiệt và tổn thất áp Yes/ Có - Maximum free channel / Khoảng cách giữa các tấm tối đa (mm): 2.3 - Channel thickness / Độ dày tấm (mm): 0.5 - Sizing of the heat exchangers is to allow for a spare extension capacity (%)/ Kích thước của bộ trao đổi nhiệt cho phép mở rộng công suất dự phòng (%): 10 - Gaskets material / Vật liệu ron: Moulded Nitrile Butyl Rubber - Certificate/ Tiêu chuẩn: U Stamp Certificate, R Stamp Certificate, NB Certificate, ISO 14001:2004 EMS, ISO 9001:2008 QMS, PED Certificate, PED/2014/68/EU (EN13445) - Certificate for Domestic water use/ Tiêu chuẩn sử dụng cho nước sinh hoạt: SGBC / DVGW / WRAS / NSF / JIS / EquivalentPLATE HEAT EXCHANGER (KID POOL) BỘ TRAO ĐỔI NHIỆT (BỂ TRẺ EM) - Equipment No / Số hiệu thiết bị: HEX (SM) 3~4 - Quantity / Số lượng: 2 (1 duty, 1 standby) - Location/ Vị trí: Swimming pool pump room at level 7 / Phòng bơm bể bơi tại tầng 7 - Manufacturer / Hãng sản xuất: PACETTI / ALFALAVA / SONDEX / Equivelent - Country origin/ Xuất xứ (CO): EU / G7 / ASIA / Equivelent - Local Agent / Đại lý địa phương: Viet Nam - Capacity/ Công suất (kW): 5 kW / pcs - Maximum flow rate/ Lưu lượng lớn nhất (l/s): 0.24l/s / pcs (tính tương ứng với delta T = 5oC) - Maximum different temperature at cold side / Chênh lệch nhiệt độ lớn nhất ở mặt lạnh: 10oC - Maximum different temperature at hot side / Chênh lệch nhiệt độ lớn nhất ở mặt nóng: 10oC - Maximum velocity / Vận tốc dòng chảy tối đa (m/s): 2 - Working Pressure / Áp suất làm việc (Bar) 16 - Maximum allowable pressure drop / Tổn thất áp suất tối đa cho phép (Bar): 0.7 - Maximum system operating pressure / Áp suất làm việc lớn nhất. 1.5 time of working pressure / 1.5 lần áp suất làm việc - Maximum working temperature / Nhiệt độ làm việc tối đa (oC): 150 - Plate-Frame Exchanger / Cấu trúc tấm và khung: -One piece pressed type Titan plate, with 2B finish and tapered gasket groove. / Tấm dập vật liệu Titan, hoàn thiện 2B và rãnh ron giảm dần. - Glue type gaskets / Ron được dán vào tấm trao đổi nhiệt - All carbon steel fabricated components shall be painted with epoxy paint or acrylic polyurethane finish on all exterior surfaces. / Bộ phận chế tạo bằng sắt được sơn epoxy hoặc acrylic polyurethane finish - Optimise heat transfer with nominal pressure losses / Tối ưu hóa khả năng truyền nhiệt và tổn thất áp Yes/ Có - Maximum free channel / Khoảng cách giữa các tấm tối đa (mm): 2.3 - Channel thickness / Độ dày tấm (mm): 0.5 - Sizing of the heat exchangers is to allow for a spare extension capacity (%)/Kích thước của bộ trao đổi nhiệt cho phép mở rộng công suất dự phòng (%): 10 - Gaskets material / Vật liệu ron: Moulded Nitrile Butyl Rubber - Certificate/ Tiêu chuẩn: U Stamp Certificate, R Stamp Certificate, NB Certificate, ISO 14001:2004 EMS, ISO 9001:2008 QMS, PED Certificate, PED/2014/68/EU (EN13445) - Certificate for Domestic water use/ Tiêu chuẩn sử dụng cho nước sinh hoạt: SGBC / DVGW / WRAS / NSF / JIS / EquivalentQúy khách cần catalogue/datasheet, bản vẽ/drawing, báo giá bộ trao đổi nhiệt Sondex hoặc các phụ tùng như giăng, ron đệm, seal gasket, tấm trao đổi nhiệt... Vui lòng liên hệ đại lý SONDEX theo thông tin bên dưới:PHÒNG KINH DOANH – CÔNG TY TNHH EURODODO Địa chỉ: 6/33/7/4 Đường Vườn Lài P. An Phú Đông, TP.HCM Website: EuroDodo.com Email: kinhdoanh@eurododo.com Email dự phòng: eurododo.coltd@gmail.com Hotline: 03-7400-8015 (zalo)
Hãy là người đầu tiên nhận xét “SONDEX S62-IS PHE088189 Bộ trao đổi nhiệt” Hủy
Các bước để tiến hành mua hàng tại công ty TNHH EURODODO
- Bước 1. Gửi yêu cầu báo giá vào email kinhdoanh@eurododo.com với đầy đủ tên end user, địa chỉ, tel, fax, tên người liên hệ.
- Bước 2. Nhận bảng báo giá chính thức từ Eurododo.
- Bước 3. Tiến hành đặt hàng bằng việc ký kết hợp đồng thương mại.
Tài khoản ngân hàng nhận thanh toán
- Chủ tài khoản: công ty TNHH EURODODO
- Số tài khoản: 220280700000022 tại ngân hàng Eximbank chi nhánh Tân Định - Phòng giao dịch Gò Vấp - TPHCM
Sản phẩm tương tự
35.000.000,00 $
15.000.000,00 $
900,00 $
25.000.000,00 $
34.000.000,00 $
1.200,00 $
600,00 $
200.000.000,00 $




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.