Các Model giá ưu đãi tại EURODODO CO.,LTD

MODEL EURODODO

Mã hàng giá tốt tại Eurododo

Nếu bạn tìm thấy bài viết này từ Google thì hãy liên hệ ngay với công ty TNHH EURODODO để nhận giá ưu đãi từ chúng tôi.

Tất cả các thương hiệu, model bên dưới đã được Eurododo nhập khẩu và phân phối ở Việt Nam trong thời gian qua.

Xem thêm các sản phẩm do Eurododo cung cấp TẠI ĐÂY
TANK 12M3 ACID TANK 12M3; ID 2300XH300;SS316 THICKNESS 4MM; HANDRAIL; LADDER. HT
Ống 2inch TUBE ; SS316/316L ; 6M/PC ; SMS ; 2INCH ; CL2 ; ASIA Iltainox
Co 2inh ELBOW 90° ; R=1.5D ; SHORT ; SS316/316L ; SMS ; 2INCH ; WELD END ; CL2 ; ASIA Sodime
Tee 2inch EQUAL TEE ; SHORT ; SS316/316L ; SMS ; 2INCH ; WELD END ; CL2 ; ASIA Sodime
Tee Giảm 2inch>1.5inch CONCENTRIC REDUCER ; SHORT ; SS316/316L ; SMS ; 2INCHx1.5INCH ; WELD END ; CL2 ; ASIA Sodime
Ferrule & Clamp 2inch UNION ; FERRULE & CLAMP ; SS316/316L/EPDM ; SMS ; 2INCH ; WELD END ; CL2 ; ASIA Sodime
Ferrule & Clamp 1.5inch UNION ; SS316/316L/EPDM ; SMS ; 1.5INCH ; WELD END ; CL2 ; ASIA Sodime
Bơm ly tâm- FINISH THOMPSON
MAGNETIC DRIVEN PUMP ; PP/CERAMIC/CARBON/EPDM/SIC ; MODEL:DB22P-E- B-35 ; 7.5KW/2900RPM/440V/3PH/60HZ/IP55/CLASSF; VIS.:MAX.78CP;NAOH 50%;TEMP.:MAX.95oC ; 6M3/H@3BAR ; BSP THREADED ; 2″/2″ ; CL1 ;
FINISH THOMPSO N
FINISH THOMPSON | FTI | USA | G7
Cảm biến pressure switch E&H PRESSURE SWITCH ; FOR PIPE;LCD DISPLAY ; SS316L ; MODEL:PTP33B- Output PNP3- Wire E&H
Đồng hồ áp màng kết nối Clamp 1″ Đồng hồ áp màng kết nối Clamp 1″ TEMA
Flow meter E&H FLOW TRANSMITTER ; ELECTROMAGNETIC;LCD DISPLAY ; 316L/EPDM ; MODEL: H 10, 5HBB50, DN50 2″ ; FOOD GRADE;MEASURING RANGE:2.1 TO 66M3/H;ACCURACY:+/-0.5% ; 2INCH ; SMS CLAMP END ; CL1 ; E+H E&H
Van bướm tay 2inch- SPX
SV1-2″ H 12S(EPDM\316): Butterfly Valves, Standard (2-piece design); Key:
SPX
SV1-316L-W-T20-H1-AA0A-XX-TR-E-10- A0
Van bướm điều khiển khí nén 2inch- SPX
SV1-2″ NC 12S(EPDM\316): Butterfly
SPX
Valves, Standard (2-piece design); Key: SV1-316L-W-T20-A1-AA0A-2X-TR-E-10- A0- SPX
Van một chiều 2inch- SPX Non Return Valve VPN ISO 51 EPDM: Spring Check Valve; Key: VPN-S-W-T20- NA-AA0A-XX-TR-E-10-A0 SPX SPX
Lọc Y Lọc Y YDK
Cầu ống
SQUARE TUBE ; SS304 ; 6M/PC ; ASTM A554 ; 30 ; 1.5
; CL3 ; VN
Accessories Phụ kiện kẹp ống vi sinh, gasket, bolt, nut, washer … HT
TANK 12M3 NAOH TANK 12M3; ID 2300XH300;SS316 THICKNESS 4MM; HANDRAIL; LADDER. HT
Ống 2inch TUBE ; SS316/316L ; 6M/PC ; SMS ; 2INCH ; CL2 ; ASIA Iltainox
Co 2inh ELBOW 90° ; R=1.5D ; SHORT ; SS316/316L ; SMS ; 2INCH ; WELD END ; CL2 ; ASIA Sodime
Tee 2inch EQUAL TEE ; SHORT ; SS316/316L ; SMS ; 2INCH ; WELD END ; CL2 ; ASIA Sodime
Tee Giảm 2inch>1.5inch CONCENTRIC REDUCER ; SHORT ; SS316/316L ; SMS ; 2INCHx1.5INCH ; WELD END ; CL2 ; ASIA Sodime
Ferrule & Clamp 2inch UNION ; FERRULE & CLAMP ; SS316/316L/EPDM ; SMS ; 2INCH ; WELD END ; CL2 ; ASIA Sodime
Ferrule & Clamp 1.5inch UNION ; SS316/316L/EPDM ; SMS ; 1.5INCH ; WELD END ; CL2 ; ASIA Sodime
Bơm ly tâm- FINISH THOMPSON
MAGNETIC DRIVEN PUMP ; PP/CERAMIC/CARBON/EPDM/SIC ; MODEL:DB22P-E- B-35 ; 7.5KW/2900RPM/440V/3PH/60HZ/IP55/CLASSF; VIS.:MAX.78CP;NAOH 50%;TEMP.:MAX.95oC ; 6M3/H@3BAR ; BSP THREADED ; 2″/2″ ; CL1 ;
FINISH THOMPSO N
FINISH THOMPSON | FTI | USA | G7
Cảm biến pressure switch E&H PRESSURE SWITCH ; FOR PIPE;LCD DISPLAY ; SS316L ; MODEL:PTP33B- Output PNP3- Wire E&H
Đồng hồ áp màng kết nối Clamp 1″ Đồng hồ áp màng kết nối Clamp 1″ TEMA
Flow meter E&H FLOW TRANSMITTER ; ELECTROMAGNETIC;LCD DISPLAY ; 316L/EPDM ; MODEL: H 10, 5HBB50, DN50 2″ ; FOOD GRADE;MEASURING RANGE:2.1 TO 66M3/H;ACCURACY:+/-0.5% ; 2INCH ; SMS CLAMP END ; CL1 ; E+H E&H
Van bướm tay 2inch- SPX
SV1-2″ H 12S(EPDM\316): Butterfly Valves, Standard (2-piece design); Key:
SPX
SV1-316L-W-T20-H1-AA0A-XX-TR-E-10- A0
Van bướm điều khiển khí nén 2inch- SPX
SV1-2″ NC 12S(EPDM\316): Butterfly
SPX
Valves, Standard (2-piece design); Key: SV1-316L-W-T20-A1-AA0A-2X-TR-E-10- A0- SPX
Van một chiều 2inch- SPX Non Return Valve VPN ISO 51 EPDM: Spring Check Valve; Key: VPN-S-W-T20- NA-AA0A-XX-TR-E-10-A0 SPX SPX
Lọc Y Lọc Y YDK
Cầu ống
SQUARE TUBE ; SS304 ; 6M/PC ; ASTM A554 ; 30 ; 1.5
; CL3 ; VN
Accessories Phụ kiện kẹp ống vi sinh, gasket, bolt, nut, washer … HT
A9K24325 CẦU DAO TỰ ĐỘNG 3 CỰC 25A Schneider
A9K27206 CẦU DAO TỰ ĐỘNG 2 CỰC 6A Schneider
A9K27106 CẦU DAO TỰ ĐỘNG 1 CỰC 6A Schneider
A9K24306 CẦU DAO TỰ ĐỘNG 3 CỰC 6A Schneider
ATV310HU22N4E Biến tần ATV310 2.2kW input 380V Schneider
LC1D09M7 Contactor 9A Schneider
LRD10 Relay nhiệt 4-6A Schneider
BTA2-1P-5A(38/22) Biến áp cách ly 380V ra 110V-220V 1.1KVA (5A) Fushin
6ES7214-1BG40-0XB0 PLC S7-1200 CPU 1214C AC/DC/RLY Siemens
6ES7234-4HE32-0XB0 Module S7-1200, ANALOG I/O SM 1234, 4 AI/2 AO Siemens
6ES7 231-4HD32-0XB0 Module SM 1231 4 AI SIMATIC S7-1200 Siemens
6ES7 241-1CH30-1XB0 Module S7-1200, COMMUNICATION CB 1241, RS485 Siemens
6AV2 123-2GB03-0AX0 Màn hình HMI KTP700 BASIC – 7inch Siemens
S8VK-C12024 Bộ nguồn Omron S8VK-C12024 5A 24VDC 120W Omron
4V210-08B Solenoid valve 5/2 Airtac
200M-2F Đế solenoid – 2 stations Airtac
AFR2000 Bộ Lọc Điều Áp Khí Nén AIRTAC AFR2000 Airtac
VN Vỏ tủ điện inox 304 HT
VN
Vật tư phụ ( dây điện, terminal nguồn,dây rút, ruột gà, máng điện, thanh nhôm, đầu coss, nhãn nút nhấn,đèn
VN
báo…)
VN Lắp đặt đấu nối tủ điện HT
VN Lập trình điều khiển PLC, HMI HT
EH Đồng hồ đo lưu lượng Promag H 100, DN50 EH
EH Cảm biến áp suất EH
EH Cảm biến mức EH
Cadivi Cáp CXV 3×6.0mm2 – 0.6/1kV Cadivi
Cadivi Cáp CV 6.0mm2 (Ter) Cadivi
Sangjin Cáp điều khiển 3×0.75mm2, shield chống nhiễu Sangjin
CVL Máng lưới 50×50 CVL
CVL Ống luồn dây điện CVL
VN Vật tư phụ thi công HT
VN Thi công kéo dây, đấu nối HT
VN Vận chuyển HT
VN Chạy thử, commissionning HT
Sensor AZBIL, HTY7903T4P00, 24V Cảm biến đo nhiệt độ phòng sơn HTY7903T4P00, 24V 1 CAI
Đồng hồ đo nhiệt độ C15TR0TA0000 YAMATAKE – Sdc 10 2 CAI
Đồng hồ đo nhiệt độ C36TR1UA1000 Yamatake-Sdc 31 1 CAI
Cảm biến nhiệt FRS100C800 1 CAI
WIKA TC40
KIT, SEAL, PNEUMATIC CYLINDER 087-UZV-0005 BIFFI GB2065354610
VALVE, SOLENOID, 3/2 UN-0.25IN (DN8) 3.6 W-COIL 24 VDC, NFET8327B102, ASCO VAN, ĐIỆN TỪ 070-HZV-0241,070-HZV-0425 ASCO NFET8327B102
REDUCER, 0.25IN NPT Motor Giảm Tốc 3 Pha (điện) 070-HZV-0241,070-HZV-0425 SITECNA FR04410006SSNB2
MODULE, AIR LOCK, AL/CC 2-3 DN 0.25IN mô-đun khoá khí 070-HZV-0241,070-HZV-0425 STI 70082
SEAL KIT, ACTUATOR, MANUF: STI, PART#: 17874 070-HZV-0241,070-HZV-0425 STI 17874
VALVE, SOLENOID, 3/2 UN-0.25IN (DN8) 3.6 W-COIL 24 VDC, NFET8327B101, ASCO VAN, ĐIỆN TỪ 070-UZV-0445,070-UZV-0322 ASCO NFET8327B101
VALVE, SOLENOID, 3/2 UN-0.25IN (DN8) 3.6 W-COIL 24 VDC, PART#: NFET8327B131, MANUF: ASCO VAN, ĐIỆN TỪ 070-UZV-0534 ASCO NFET8327B131
SENSOR, TEMPERATURE, 2XTYPE K, INSERTION LENGTH: 3000MM, STEM DIA 6MM, CABLE LG: 500MM, WIKA, TC40 càm biến nhiệt độ 070-TE-0132D,070-TE-0345K WIKA TC40
SWITCH, LIMIT SWITCH, POXIMITY, IP 66/67, PART#: , MANUF: WESTLOCK công tắc 070-UZV-0445,070-UZV-0322,070-UZV-0534 WESTLOCK MAGNUM XT90
POSITIONER, VALVE, MANUF: METSO, PN: ND9206HE1 bộ định vị van 020-FV-2205,020-FV-2006,020-TV-2010AB,020-FV-2102,020-FV-2202 METSO C0019113-NP9
REGULATOR, PRESSURE, ALUMINUM, 0-120PSI, 1/4 NPT, 5 MICRON FILTER INCLUDE, CONTROL AIR, P/N: 300-BCF BỘ ĐIỀU CHỈNH, ÁP SUẤT, NHÔM, 020-FV-2205,020-FV-2006,020-TV-2010AB,020-FV-2102,020-FV-2202,020-TV-2103A,020-TV-2203A,020-FV-1106,020-FV-1006,020-FV-1102,020-TV-1103A,020-TV-1203A,020-FV-1205,020-FV-1105,020-FV-1202,020-FV-2105 CONTROL AIR 300-BCF
THERMOCOUPLE, TYPE K(S), 316L SS, IEC 1, Ø3.2, L=10000MM, U=9975MM, P-711014, MANUF: YAMARI Cặp NHIỆT ĐỘ, LOẠI K(S) 020-TE-1251 YAMARI KS32F-10000-KGR-R3808
MODULE, I/P MODULE, P/N: V18312H-322111800, MANUF: ABB MÔ-ĐUN I/P 020-HV-1651A/B/C ABB V18312H-322111800
POSITIONER, MODEL: YT-1200R, MANUF: YOUNG TECH máy định vị 020-HV-1651A/B/C YOUNG TECH YT-1200R
SIS POSITIONER, MANUF: FISHER, P/N: DVC-3793-4390519, DEVICE, PARTIAL STROKING TEST CÔNG CỤ ĐỊNH VỊ SIS 087-UZV-0005 FISHER DVC-3793-4390519
KIT, SEAL, PNEUMATIC CYLINDER BỘ, DÍNH, XI LANH KHÍ NÉN 087-UZV-0005 BIFFI GB2065354610
ASSEMBLY, SPOOL VALVE, SPARE PART FOR POSITIONER ND9206, MANUF: METSO, PN: H048587 LẮP RÁP, VAN ỐNG, PHỤ TÙNG CHO BỘ ĐỊNH VỊ 020-TV-2103A,020-TV-2203A,020-FV-1106,020-FV-1006,020-FV-1102,020-TV-1103A,020-TV-1203A,020-FV-1205,020-FV-1105,020-FV-1202,020-FV-2105 METSO H04 8587 P
BOOSTER, VOLUME/RELAY, 0.5IN NPT, 316 SS TĂNG TỐC, ÂM LƯỢNG/RELAY YOUNG TECH YT-315N3-NPT1/2
POSITIONER, VALVE, MANUF: METSO, PN: ND9206HE1T-A3 máy định vị van 020-TV-2103A,020-TV-2203A,020-FV-1106,020-FV-1006,020-FV-1102,020-TV-1103A,020-TV-1203A,020-FV-1205,020-FV-1105,020-FV-1202,020-FV-2105 METSO C0019115-NP9-A3
VALVE, SOLENOID, 0.5IN NPT, 3 WAY, 2 POSITION, EXTERNAL, MODEL: 9710596.4602024.0Z, MANUF: NORGREN van điện từ NORGREN 9710596.4602024.0Z
màng lọc cho thiết bị Alfa Laval Labstak M37
Máy đóng đai Strapex STB73
cảm biến hàng rào Takenaka PB-IN-200HFA
Động cơ Kaiser Motors Three-Phase Motor DNK 71B/4Rs
COUPLINGS, PARTS, FLUID COUPLING, CDIR-370 COUPLINGS, PARTS PART NAME: FLUID COUPLING COUPLING TYPE/MODEL: CDIR-370 DRAWING NUMBER: PIN-EQS-7010-D Z-0004-019 ADDITIONAL INFORMATION: MOTOR INPUT SHAFT DIAMETER: Ø65MM, EQUIPPED WITH: SET OF OUTPUT COUPLING FCFB-7 SHAFT DIAMETER Ø45MM AND FUSIBLE SAFETY PLUGS 140 ±5 DEG C
COUPLINGS, PIPE, CAMLOCK COUPLING, ADAPER MALE NPT THREADS, SS304, 2″ (DN50), TYPE F200 COUPLINGS, PIPE PART NAME: CAMLOCK COUPLING FITTING TYPE: ADAPER MALE NPT THREADS MATERIAL: SS304 SIZE: 2″ (DN50) ADDITIONAL INFORMATION: TYPE F200
COUPLINGS, PIPE, CAMLOCK COUPLER DUST CAP, SS304, 2″ (DN50), TYPE DC200 COUPLINGS, PIPE PART NAME: CAMLOCK COUPLER DUST CAP MATERIAL: SS304 SIZE: 2″ (DN50) ADDITIONAL INFORMATION: TYPE DC200
hộp số Vogel Planetary gearbox MPV-00, Ratio I = 10
Thương hiệu Mô tả
Fabco-air Cylinder F-5-ODR = 5pcs
Cylinder TI-5-X-MR (31.75MM)
IFM cảm biến cảm ứng IFM
IFT203 IFB3004BBPKG/M/V4A/US-104-DPS
ARO Báo giá em bơm màng VA15 PP PP TF TF TB OO Hà Lan : 2 cái
Bơm Màng aro mã 6605J-344
Bộ chia khí VA 15 mã 8199740 Hà Lan
IFM đồng hồ đo lưu lượng nước RO IFM SM8000
IMO IMO AB bơm Trục vít; Mã hiệu 052K7 NTBP; Serial: 543193;
Lưu lượng: 200 lit/phút; Áp lực đẩy: 11-15 kg/cm2.
ROSSI
& ELBE
Hộp giảm tốc ROSSI R C2I 225 UO2VS – 47.8 vị trí lắp B7
Trục truyền động hiệu ELBE Germany 120/8-8 DIN – 120/8-8 DIN Lc.670/110 kết nối mặt bích FLV – Bộ bulon
TAMAGAWA Encoder TAMAGAWA Mã TS2640N321E64
SCHMALZ vaccum pad tấm lót hút 10.01.21.05885 di-pl 400 9r13 o10fpe05 fmc-hd
ROSS Van điện từ J2773B3001 ROSS 7 BỘ
AMISCO Cuộn hút van điện từ, EVI 7/9, 220VAC, 6VA, 100% ED, phi 10,
BRINKMANN Máy bơm hút nước TA 250/550+001
PALL HC3310FGS30Z Số lượng: 36 pcs Maker : Pall – USA Độ mịn: 12 micron
Chiều dài 1m, đường kính 0,62m
HC3310FGR30Z Số lượng: 24 pcs Maker : Pall – USA Độ mịn: 40 micron
Chiều dài 1m, đường kính 0,62m
Jessberger Máy bơm thùng phuy Jessberger JP-180
Celduc SSR SCB865600 và SCB867600
Số lượng: 10 cái/ loại
van điện từ như hình
VIVOIL bơm X2P4702EOOA
YOKOGAWA bộ ghi nhiệt YOKOGAWA SR10000 SR10006
LOVATO 1 Cầu chì 1P 16A 1500VDC kèm ruột Lovato cái 8
2 Đèn báo pha dạng tép đỏ vàng xanh Sigma bộ 2
3 MCB 4P 16A 1500VDC Feeo cái 2
4 MCB 3P 20A 6Ka 380VAC Schneider cái 2
5 MCB 3P 20A 6Ka 220VAC Schneider cái 2
6 MCB 2P 16A 1500VDC Feeo cái 2
7 Chống sét lan chuyền 3P 800VDC Lovato cái 2
8 Chống sét lan chuyền 2P 600VDC Lovato cái 2
9 Chống sét lan chuyền 4P 380VAC Lovato cái 2
10 Chống sét lan chuyền 2P 225VAC Lovato cái 2
11 Vỏ tủ chống nước 18 module cái 4
ASA-RT Measuring amplifier unit with display type ADS-R ADSR/v7/1
Measuring load sensor for web tension control type ATB-PR28/500/KINH PR28/K/7
HABONIM Phu kien van 12 AB47X-6666TT/BSPT
Phu kien van 10 D47P-666MR/BSPT-90-HC
Phu kien van 07 D47P-666MR/BSPT-90-HC
Phu kien van 505F-36666-CTTT-7D
Habonim 10D47-666mr/bspt-90HC
VOGEL hộp số của vogel-germany
KOBA Bộ giảm chấn KHA42-50 KOBA
MARZOCCHI Bơm bánh răng ALP3A-D-60-CO-FG ( 39CC/rev)
BRAY Phớt bộ điều khiển khí nén 92-0930-11300-532 Bray
AMISCO EVI 7/9
Wittenstein Alpha
Getriebebau
hộp số alpha-getriebebau TP-025-MX1-10-451-004
Allen-Bradley động cơ servo motor MPL-B680D-SJ22AA
INA Bạc đạn trượt INA RWU45-E-L- V3
Tognella Adjustable Throttle Valve
Code: FT 247/2 18 V;
Producer: F.lli Tognella;
Type: Double acting;
Mounting diameter ØA UNI 4534: M15x1;
ØB: 12mm; ØD: 22mm;
Overall height (F): 55 mm.
Brand: Tognella
Moflon
TSUKASA
khớp nối Slip ring GT1235-S06
động cơ TSUKASA TG-401A-BM-100-HA 24V
SANTEST cảm biến SHOT SENSOR SMR-23UK
Rotary Shear Electricity PLC Reliance Reliance WR-D4007 Power Supply
Rotary Shear Electricity PLC Reliance Reliance PSC7000 PLC
Rotary Shear Electricity PLC Reliance Reliance S-D4006-F Digital In/Out
Rotary Shear Electricity PLC Reliance Reliance S-D4007-K Module Network
Cornell Brand: Cornell
5HH-F18K hot oil pump
Horizontal frame mount
All iron construction
15.25” diameter impeller
Flowserve cartridge seal w/steam quench
Oil lubricated bearings
Back enamel paint
2.5RB-F16K hot oil pump
Horizontal frame mount
All iron construction
11.00” diameter impeller
Flowserve cartridge seal w/steam quench
Oil lubricated bearings
Back enamel paint
5HH-F18K hot oil pump
Mechanical seal: 1pc (for model 5HH-F18K)
Mech seal + seat (609S ”O” SEAT)
BME114A-A00
Eurododo.com
2.5RB-F16K hot oil pump
Mechanical seal: 1pc (for model 2.5RB-F16K)
Mech seal + seat (609S ”O” SEAT)
BME112A-A00
CELDUC REPLAY BÁN DẪN CELDUC SO965460
Sun hydraulics 1.RDHA-LWN
2.0CWGA-LHN
3.CBGB-LHN
4.CBIA-LHN
5.COHA-XEN
6. PBDB-LAN
LAUMAS Loadcell FTP500 LAUMAS 500kg,C3, cable 5m
Loadcell CBL1000 LAUMAS 1000kg
TRAFOMODERN DC Choke / EI192/77 DC Choke 3;
L = 0.19mH + 7-10%; Irms = 287A; IP54;
Spare part for PLTCM VF Driver
Brand: TRAFOMODERN
Carbon Brush RC53, 49 x 32 x 20mm
ROSS Van điện từ ROSS J2773B3001
AMISCO Cuộn hút van điện từ, EVI 7/9, 220VAC, 6VA, 100% ED, phi 10, AMISCO
Fromm Lá roto máy căng đai thép A452
Bertolini Đầu bơm áp lực Bertolini TML2020 – Italy : 1 cái
– Buly kéo ( lớn + nhỏ)
Moflon Khớp nối MEPH200-04
INA Bạc đạn trượt INA RWU45-E-L- V3
bộ phản hồi tín hiệu tốc độ motor
Jessberger Máy bơm thùng phuy Jessberger JP-180
Encoder RSA 608, Part no: 549849-01, Supply 9-36Vdc, Output: 25bit, Profibus DP
Metalwork Bộ điều áp Metalwork 9061316
Đông fhoof khí nén Metalwork 9067016
Ống khí nén phi 6 64T40 Zec
Steimel bơm ly tâm hãng Steimel model: KZT- 203 L
AMISCO EVI 3E/14
TAIYO XYLANH TAIYO HQS2 6SD40N35
Fenner Giảm tốc SMSR j20, công suất H54, tỷ số truyền 1/20, trục ra rỗng (Hollow shaft)
Georgii Kobold Động cơ Georgii Kobold KOD 425/RD
Emod Brake, spare part for motor Emod EEX-Z22 B160L/2T-FDW20
Strapex Máy đóng đai nhựa dùng pin , SL : 1 cái
model : STB 73
Novotechnik cảm biến NOVETECHNIK TH1-0425-102-423-101, L = 425mm để lắp cho xylanh thủy lực 100/70-405
Signode dây đai nhựa PET của máy đóng đai Signode
WEST Controller 6100+ s/n: 02935032
KRACHT bơm bánh răng KRACHT KF20UG1
Heishin Bơm Heishin NBL30PU 205907
Fenner khớp nối Fenner F0225S100
Infineon Infineon IGBT MODULE FZ1200R17KF4
Hộp số elecon
Norgren Sirca Van điện từ Norgren, model: B5036, điện áp: 24 VDC, kết nối: DN 3.0
Van điện từ, model: SVS5M, điện áp: 24VDC, áp suất: 1,5-8 bar của hãng Sirca
Ruland
Khớp nối JC21-8-A Ruland JC21-8-A, 1/2″ Jaw Coupling Hub, Aluminum, Clamp Style, 1.313″ OD, 0.590″ Length / Đầu nối trục ø 0.500 Inch , Nhôm
khớp nối JD21/33-92Y Ruland JD21/33-92Y, Jaw Coupling Spider, 92 Shore A Yellow, 1.313″ (33.3mm) OD/ Đệm Khớp nối trục màu vàng
IFM Cảm biến Sensor IFM IG511A. Số lượng: 14 PCS
Penny + Giles
New Item- Hoist JOYSTICK, Penny & Giles Controls Ltd. JC600 Y-R-M-HBO-STN-S ; Serial No: 01F04156
New item- LUFFING/ SLEWING JOYSTICK, Penny & Giles Control Ltd. JC600 , XY-RR-M-HBO-STN-S; Serial No: 02H01378
ROSSI
Động cơ Rosssi IE3 ROSSI HB3 112MA4 B5R ROSSI ITALIA Công suất :3KW Điện áp :380V -3 pha -50HZ Số vòng quay :1450V/ph Trọng lượng : 33kg Trục :24mm Vỏ gang -dây quấn đồng Đầu trục 24mm
norriseal-wellmark Model: R1011-22BB-1A , serial:160081669-02-001
WEST Đồng hồ WEST 2300
van joventa van joventa SM 1.10
pall Filter Cartridges Code AB1PFR7WH4 (Pall)
Filter Cartridges Code AB2PFR7WH4 (Pall)
Filter Cartridges Code MBS1002PHJ (Pall)
Heishin Trục vít, Gioăng bơm 3ND04G25
Becker
Electrocraft Electrocraft S289-1B/T ServoMotor P/N 0289-32-003
FABRIMEX
ENERDOOR FIN960F.150.M0038.014 ENERDOOR HFI 960 150A
Ruland Khớp nối MBC51-15-15-A.
Ruland kích thước phi trong 15 , dài 60mm
M&C Lọc khí Universal filter FP-2T FP-2T
Item: 01F1200
Lõi bộ lọc khí Universal filter FP-2T Item no: 90F0002
Filter element type F-2T
Length: 75mm
Material: PTFE
Filter porosity: 2µm
Mercotac khớp nối M430V hãng Mercotac USA
Hahn Gasfedern Xy lanh khí nén giảm trấn Hahn Gasfedern
8 19 250 1 600 WG30 WG30 250N 2/93
CAMERON & ATLASCOPCO W-K-M Dynacentric COOPER CAMERON B5310-02-S02-11 Model No: 2172079-01
ATLASCOPCO P/N: 1420152785 S/N: 111606518403808
bộ giảm tốc (gearbox) – C41-B3
Regin Bộ điều khiển Van: Valve Actuator RVAFC-2302 REGIN
Rotronic ROTRONIC HF1 Trasmitter Model: HF132-WB1XD1XX
Fristam bơm Fristam Pump Type: FL2 100L, 7.5KW, 600RPM, 20m3/h
Filter
OIL FILTER ELEMENT,HC4704FCN13H,PALL BOILER PARTS : PART NAME : OIL FILTER ELEMENT ; PART NUMBER : HC4704FCN13H : MANUFACTURER : PALL : EQUIPMENT : STEAM TURBINE A-4004A/B ; EQUIPMENT MODEL : CYR PE 611 ;
AIR FILTER CARTRIDGE, THERMALLY BOUND NONWOVEN, 17083600 0.AERZEN-GMBH, INCINERATOR AIR BLOWER BLOWER PARTS : PART NAME : AIR FILTER CARTRIDGE ; EURODODO CO.,LTD MATERIAL THERMALLY BOUND NONWOVEN ; PART NUMBER : 170836000 DRAWING NUMBER : BSR1301-025-A2001-1000-001-201 MANUFACTURER : AERZENER MASCHINENFABRIK GMBH EQUIPMENT : INCINERATOR AIR BLOWER : EQUIPMENT MODEL : GM 90S;
SECONDARY FILTER ELEMENT, A2424115-2I,FLUITEK FILTER PARTS : PART NAME : SECONDARY FILTER ELEMENT : DIMENSIONS : L23.5 X W23.5 X H12 INCH : PART NUMBER : A2424115-2I ; MANUFACTURER : FLUITEK : EQUIPMENT : A-3501A/B/C : EQUIPMENT MODEL : 3CII80MX3EXT ; ADDITIONAL INFO : 1. DRY PANEL FILTER ELEMENT ; 2. GALVANIZED STEEL FRAME. : 3. CORRUGATED ALUMINUM FOIL FIN SPACERS. : 4. NOMINAL 23.5″ X 23.5″ X 12″. GASKET. ; 5. PRESSURE DROP : 2500 SCFM. 0.9″WC. ; 6. COLLAPSE STRENGTH : OVER 30″ WC. ; 7. EFFICIENCY 2, @ 99.97%. ; 8. INLET/OUTLET FLANGES WITH LEAKAGE PROTECTION GASKET. ; 9. FINS CLOSELY SEALED TO FRAME WITH ADHESIVE ON ALL SIDES.
PRIMARY FILTER ELEMENT,A2424015- 15I,FLUITEK FILTER PARTS ; PART NAME : PRIMARY FILTER ELEMENT ; DIMENSIONS : L23.5 X W23.5 X H1.5 INCH : PART NUMBER: A2424015-15I ; MANUFACTURER : FLU1TEK : EQUIPMENT : A-3501A/B/C : EQUIPMENT MODEL : 3CII80MX3EXT : ADDITIONAL INFO : 1. PLEATED SYNTHETIC BLEND MEDIA ; 2. 18 GA GALVANEALED FRAME. ; 3. ADHESIVE SEAL ALL THE AROUND FRAME. ; 4. NORMINAL 24″ X 24″ X 1.5″.; 5. 200 SCSM @ 6″WC.; 6. EFFICIENCY 10 @ 98% NOMINAL IN GASEOUS FLOW. ;
FILTER,AIR,CU6201 (NF40: PF-2) NLI PLANT EQUIPMENT PARTS ; PART NAME : FILTER.AIR ; PART NUMBER : CU6201 (NF40; PF-2); MANUFACTURER : NLI ; EQUIPMENT : AUTO BAGGING MACHINE ;
F1LTER.OIL.3991 1615,IR COMPRESSOR PARTS : PART NAME : FILTER,OIL ; MATERIAL : PAPER ; PART NUMBER : 39911615 : MANUFACTURER : INGERSOLL-RAND COMPANY : EQUIPMENT : AIR COMPRESSOR & DRYER PACKAGE ;
IFM Cảm biến KI5085, M30x1,5/ 90mmL (IFM brand)
Capacitive sensor KI5085 (KIA3080BFPKG/2T/US)
Mindman Sensor switch Mindman RCE1
DOSEURO
Bơm định lượng DOSEURO “Model: D050N-50/B-13 Lưu lượng tối đa: 49 l/h Áp suất tối đa : 10kg/cm2”
Bansbach Nsx: Bansbach
Model: H0N0-52-120-360-0XX/650N
Extension-forcce: 650N
Stroke:120 mm
Diameter: 10/22
Connecting part piston rod:Ø8 (Hinge eyes E2)
Connecting part cylinder:Ø8 (Hinge eyes E2)
Nsx: Bansbach
Model: Y0Y0-46-057-184-0XX/050N
Extension-forcce: 050N
Stroke:057 mm
Diameter: 06/15
Connecting part piston rod:Ø6 (Hinge eyes E2)
Connecting part cylinder:Ø6 (Hinge eyes E2)
IFM / FUJI II0012 IIA2015-AB0A 220VAC, Brand IFM/Germany
ID0013 T AH 0805 002 Brand IFM/Germany
Quantity: 6pcs
TR-5-1N/3 0.95-1.45A Brand IFM/Germany
TR-5-1N/3 1.4-2.2A Brand FUJI/Japan
TR-5-1N/3 2.8-4.2A Brand FUJI/Japan
SC-4-1 32A, 220VAC Coil Brand FUJI/Japan
MY2N-CR 220V 8 chân Brand FUJI/Japan
electric cable dài 100m, 1.5mm2, màu xanh đỏ
Paguflex Khớp nối paguag paguflex plus 20
Motor JM 132SB 2 B5 380V 7.5Kw 2900 rpm Seipee
Gear C 41 2 P 3.6 P132 B3
2E15010671 Bonfiglioli
Motor AX 132SA 4 B5 380V 5.5Kw 1450rpm Seipee
Gear C 51 2U 13.1 P132 B5
2E19033072 Bonfiglioli
Motor 80 D.4 380V 1.1Kw 1410rpm C.M.E
Gear CHS3 CHIARAVALLI GROUP
CAVARIA
Beinlich & Filtrec Bơm Beinlich ZAD1000237 (1 bộ)
KE111070301 (1 bộ)
Filter KMGP00001 (1 bộ)
UNITED ELECTRIC
ASCO
FEMA
Brand: UNITED ELECTRIC
Switch J120K-36
Range: 0.2-2.1bar
Umax: 480VAC
Imax: 15A
Brand: ASCO
II 2G Ex e mb IIC Gb
KEMA 98 ATEX 2542X
Range 0-2100bar
Brand: FEMA
EX-DWR16
Range: 4-16 bar
Ditel Marposs
Đầu cân bằng đá máy mài trục 479L (transmiter), mã hiệu O3PL0044004, nguồn cấp ±15VDC, RPM sensor dải đo 300 – 6000 rpm, hãng Marposs – Italia
Tsubaki
Anson
1/ Motor giảm tốc HMTA075-35H40
Maker Tsubaki
2/ Bơm dầu PVF-12-35-10S
Maker Anson
Ortlinghaus Gasket, part 31 of clutch brake unit 0123 size 90,
Piston ring, part 15 of clutch brake unit 0123 size 90,
Piston ring, part 16 of clutch brake unit 0123 size 90,
Springs, part 21 of clutch brake unit 0123 size 90,
Springs, part 22 of clutch brake unit 0123 size 90,
Friction disc, part 27 of clutch brake unit 0123 size 90,
Friction disc, part 28 of clutch brake unit 0123 size 90,
TEMPORITI Thắng phanh từ Brake MAGNETIC,DISK,0.09KW,180VDC,600NM,248Dx108H,[K9R/D/TEMPORITI] Thắng phanh từ Brake MAGNETIC,DISK,0.07KW,110VDC,400NM,218Dx108H,[K8/D/TEMPORITI]
Maag Screw pump Maag MNP 36/36, 25CC, 1MPa, bao gồm động cơ
Baumuller Động cơ Motor GDM12Z-858/0400 P10122024
Watt drive
Motor Hộp số Watt drive 0.75KW, 1410 RPM, 50HZ, 230/400V
Type: HU 60A 3B 80-04F-TH-TF-BRH10″ Type: HU 60A 3B 80-04F-TH-TF-BRH10
Motor Hộp số Watt drive 5.5KW, 1465 RPM, 50Hz, 400/690V
Type: HG 110C 3C 132S-04E-THTF-BR100-SG-FL EURODODO.COM Type: HG 110C 3C 132S-04E-THTF-BR100-SG-FL Watt drive
Motor hộp số Watt drive HG 110A 3C 132S-04E-TH-TFBR100-SG, 5.5kW, 1465/31rpm, 400/690V, 50Hz Type: HG 110A 3C 132S-04ETH-TFBR100-SG
Motor điện WEG W21 11KW 965rpm, 50Hz, 380/660V
Code: 13058900″ Model: 160L, 11kw, 965 vòng/Phút, 50Hz-60Hz, 380v/660v, Kiểu lắp: chân đế
Kracht Đầu bơm MC cho máy đổ mút Type: KF20 RF3 , Hãng KRACHT Part No. P.0127330048
Mercotac Hộp đầu nối điện dạng quay, model M205V,, nguồn điện 250V, dòng điện không quá 4A.
Hộp đầu nối điện dạng quay, model M430V, nguồn điện 250V, dòng điện không quá 30A.
Schleicher
Wieland
SAFETY RELAY
( Schleicher-Germany ) Wieland
SNO 4062K
SAFETY RELAY (
Schleicher-Germany ) Wieland
SNV4063KL
SAFETY RELAY
( Schleicher-Germany ) Wieland
SNE 4004K
Buschjost Van điện từ 8512600.8406; ND40, Normal Close, 110VAC
Van điện từ 2112250.1301, DN 12, G1/2”, Normal Open, 230VAC
Sensocar Cảm biến cân Loadcell SP-AI/30
BAUER
Dong co giam toc Động cơ liền hộp giảm tốc, Bk70Z-31V/D09XA4-TBF-S/ZKSO15B9HA/SL/SP/C2, 2.2kW, 380V, 5A, 50Hz, hộp giảm tốc SFWG28-BK70-01 (hướng lắp đặt 01 cái bên trái, 02 cái bên phải)
Eckerle EIPS2-013RK04-11S111+
EIPS2-011RD34-12S111
Fromm and Signode MÁY BẤM BỌ, MÁY RÚT ĐAI Model: A461 Fromm Italy
Model: PN2-114 Signode USA
Seipee Động cơ điện Seipee 0.75kw 2P B34 tốc độ 2870rpm kiểu lắp chân đế, điện áp 3 pha 230/400V
Bray van điều khiển Bray controls 50-0406-12610-532
p/n: 92-0630-11300-532
s/n: 92419170616441
Seepex phụ tùng bơm trục vít Seepex MD 012-12
Gardco Zahn cup S90 (bao gồm hiệu chuẩn
Wittenstein hộp số NP 015S-MF1-3 -1B1-1S
Datapaq Data paq OTP-213-160
Deutronik Bộ sạc ắc quy cho xe ô tô Deutronik (DBL 1600 – 14 standard version)
Datalogic cảm biến an toàn Datalogic SG4-RB2-050-00-E
Nohken Cảm biến báo mức Nohken Level sensor for liquid
Model: OLV-24S-4P
Schaffner Lọc nguồn FN2030-16-06
Yokogawa Bộ đo lưu lượng Yokogawa DN 50, sunffix code: AXF050G-E1AL1L-BA11-21B
Pulsotronic
SCHMERSAL
cảm biến Pulsotronic KJ15-M30MN50-DPS-VL
dụng Khoa Cua SCHMERSAL EX-AZM 161SK-12/12RK-024-3D
Worldwide động cơ Worldwide NAT34-18-56CB.
ORGAPACK Máy đóng gói ORGAPACK tự động OR-T400
Máy đóng gói dùng pin dự phòng ORGAPACK
Fromm Lá roto L2.2205, 5 cánh/bộ
Bánh rang máy rút đai Fromm A452, PN: A45.1320
Marzocchi bơm bánh răng thủy lực Marzocchi. Model: ALP4E-D-160
Rexnord khớp nối Rexnord
semikron
ABB
semikron SKT551/16E
semikron SKKT570/16E
Pilz Relay an toàn Pilz PNOZX1 24VDC 2.0W
Danfoss OMT 315 HYDRAULIC MOTOR
SAE C, 4bolt, 40 mm keyed, 0.75 BSP
Wilkerson bộ filter Wilkerson F35-0B-000
Bộ lọc M35-0B-000
Kracht bơm thủy lực bánh răng hãng Kracht KP 1/3 F10AK002KL2 V 3 CM3/U
Crouzet Động cơ Crouzet Motor V12 823345 X0229541 20RPM
Kaiser-Motoren Động cơ Kaiser-Motoren Motor DLPE 112MA/2 3 ~ MOT.Nr. 3046374-17
Động cơ điện Kaiser-Motoren Motor DNA132M/2 3 ~ MOT.Nr. 2623413-11
Bernard Controls van điều khiển điện Bernard Controls AQ0010 025s. Switch
prewired – 220/230VAC 50Hz
– 2xM20 – CE – F05/F07 – RAL1014 IVORY
Model: AQ0010FB025PA000E0M
Kriwan FLOW-MONITOR SUPPLY-FAN
Model : INT 511, Flow-Monitor
Cảm biến Kriwan INT 511
Ross Van điện từ Ross Solenoid ROSS 2776B4011 110VAC
Van điện từ Ross Solenoid ROSS J2773B2001 110VAC
Van điện từ Ross Solenoid ROSS J2776B2001 110VAC
PARKER
MARZOCCHI
REXROTH
Bơm dầu T6CC 028 008 1R00 C10M ( Bơm dầu loại : T6CC 028 008 1R00 C10M)
Bơm dầu GHP1A-D-4 (Bơm dầu loại: GHP1A-D-4)
FD110 AK,R902650585 7930, EURODODO.COM MNR:0510725102 (Oil pump model:FD110 AK,R902650585 7930,MNR:0510725102) (Bơm dầu loại:FD110 AK,R902650585 7930,MNR:0510725102)
Montalvo SN: 23722 TYPE: U75 LOAD 5000
zenith Bơm zenith 9CC
Varisco Bơm bánh răng Varisco V50-3ST4W
Benning Đồng hồ đo điện PV Multimeter Benning MM 10-PV
DATALOGIC Light sensor/Datasensor S50-PL-5-F01-PP + S50-PL-5-G00-XG/Datasensor
Absopulse
Absopulse Ultra Cap Charger. 700 V. 1500 W. 9 A max AC draw. 5 mA disable input. Output fail contact closure. Absopulse CAP1K5-E-700-3U3XA-DIS5-T7296-4A
endress hauser đồng hồ đo lưu lượng endress hauser, dùng cho nước thải, phi 168, công suất 300 khối/1 giờ, 5 bar
Scaime Load cell Scaime SK30X1000, Emax 1000kg with kit stabiflex SK 2t Scaime
Load cell Scaime F60X200, Emax 200kg with mounting kit Scaime
Touchscreen e NodTouch single channel 3.4” B&W Scaime
DATALOGIC Cảm biến Datalogic SG4-RDB2-050
Cảm biến an toàn Datalogic SG4-RB2-050-00-E
cáp nối cảm biến Datalogic Cable for sensor SG4-RB2-050-00-E
Novotechnik TR50 Position Transducer
Metalwork Xy lanh đôi Code:1253500050/40CC
Fabco Xi lanh Air cylinder-Fabco #PSD4-CF4.000-TCF X 1.75
WENGLOR
IFM
Baumer
Cảm biến tiệm cận WENGLOR IL008BE35VB1 đường kính 5mm
Cảm biến quang IFM O5D100
Cảm biến quang Baumer FHDM12P5001/S36A
MGM Thắng phanh motor MGM BA 71 A4 71 AC230/400 50 010011276
EMG Servo Valve Van điều khiển EMG SV 1-10/8/315/6/
Cyklop Máy cắt giấy cyclop B-6 s/n: 101254
Bernard Controls Van điều khiển điện AQ0010FB025PA000E0M, kèm Van bướm FL(W)-5
Kriwan công tắc bảo vệ động cơ máy lạnh INT69 Motor protector
Part-No: 52 A 120 S62
Fenner coupling F60 và F50 của Fenner
Baumer Bộ mã hóa quay Baumer encoder GI355.0604115
Mindman THREADED-BODY CYLINDER xi lanh Mindman MTC-12A
Tival công tắc áp suất Tival FF 4-4 DAH
Dold
rơ le an toàn dừng khẩn cấp SAFETY RELAY, MODEL LS5924.48/61, | BRAND DOLD-GERMANY (230VAC, 50/60HZ) | THIẾT BỊ BẢO VỆ ESTOP-2
Takex cảm biến quang điện Takex F71RAN
Module Profibus master beckhoff EL6731-0000 (1060059906080)
Module power Beckhoff EL9410, 24VDC, 10A, 1060050503264)
Module DO Beckhoff, EL2008 | 8-channel digital output terminal 24 V DC.5 A(1060059905120)
Module AI Beckhoff, EL3024; 4-channel analog input terminal 4…20 mA,differential input, 12 bit; Beckhoff(1060050500041)
Sensor Balluff M30x1,5 (BES-516-114-SA1-05; 10-30VDC, -25 – 120 C, 1060090124443
Power PHOENIX CONTACT QUINT-PS/1AC/24DC/20, 100÷240VAC 24VDC 20A(1060020693612)
Motherboard Berthold CU Board LB452, 50503-05 (1060050499093)
Screen Berthold LB452, 50505-04, Display connection Board (1060050602141)
Pressure Switches Barksdale E1H-H250-P7, 2.1-17bar, Part No 0403-097(1060030414221)
Bo mạch điều khiển mức khuôn, CU Board LB452, 50503-05, hãng Berthold(1060050499093) Model: CU Board LB452, 50503-05, hãng Berthold
Màn hình điều khiển mức khuôn, LB452, 50505-04, Display connection Board, hãng Berthold(1060050602141) Màn hình hiển thị, điều khiển mức khuôn
Sensor từ M30x1,5 (BES-516-114-SA1-05; 10-30VDC, -25 – 120 độ C, – Balluff)(1060090124443) EURODODO.COM BES-516-114-SA1-05; 10-30VDC, -25 – 120 độ C, – Balluff
Công tắc áp suất, E1H-H250-P7, 2.1-17bar, Part No 0403-097(1060030414221) Model: E1H-H250-P7, 2.1-17bar, Part No 0403-097
Module Profibus master beckhoff EL6731-0000 (1060059906080)
Module nguồn, EL9410, 24VDC, 10A, Beckhoff(1060050503264)
Bộ nguồn, QUINT-PS/1AC/24DC/20, 100÷240VAC 24VDC 20A(1060020693612)
Module DO Beckhoff, EL2008 | 8-channel digital output terminal 24 V DC.5 A(1060059905120)
Module AI Beckhoff, EL3024; 4-channel analog input terminal 4…20 mA,differential input, 12 bit; Beckhoff(1060050500041)
Dynisco cảm biến Dynisco TPT4636-70MPA-6/18
Beckhoff Profibus Beckhoff EL6731 0010
Marzocchi Bơm thủy lực Marzocchi ALP3-D-50-C0-FG
Datalogic cảm biến Datalogic mã S15-PA-2-C10-PK
lutze
Plug adaptor for valve suppressors cuộn coil van lutze LRC-V10-6502 N AC/DC 230V LED B.Nr: 706502
Murr Elektronik 7000-18021-0360750
Hengesbach Đầu dò áp lực Hengesbach 0-400Mbar KS050 N3 DK4 DN32
Camozzi VAN ĐIỀU ÁP CAMOZZI
Phoenix contact 3209510 Feed-through terminal block – PT 2,5 – 3209510 : 200 pcs
3022218 End clamp – CLIPFIX 35 – 3022218 : 30 pcs
3030417 End cover – D-ST 2,5 – 3030417 : 30 pcs
3030213 Plug-in bridge – FBS 10-5 – 3030213 : 5 pcs
Comat
Comat C9-R21 COMAT SWISS DC24V REMANENCE : 5A 120V AC-1 + 5A 30V DC-1 . C9-R21 / SAME AS SAMPLE
VARISCO 1. MECHANICAL SEAL FOR SLUDGE DRAIN PUMP NO.1 & 2 (FOR PWWTP – PHASE 1) – 2 set
Maker: VARISCO
Model: JS 1-110 G10
2. MECHANICAL SEAL FOR SLUDGE DRAIN PUMP (FOR PWWTP – PHASE 2) – 2 set
Maker: VARISCO
Model: JS 2-120 G10
Gefran THƯỚC GEFRAN MK4-A-B-045DN 0000X000X00X0XX
CẢM BIẾN ÁP LỰC GEFRAN M31-6-M-B07C-1-4-D2130X000X00
Madas Bộ điều áp gas RG/2MBZ DN 80
Sick Bộ mã hóa quay sick encoder srs50-hza-s02
sick encoder srs50-hza-s21
Van Pneumatic Pneumatic valve 2531.62.44.35.02, Pneumax
Pneumatic valve 2141.52.00.39.12, Pneumax
Pneumatic valve 2306.52.00.35.02, Pneumax
Pneumatic valve 2306.52.00.39.02, Pneumax
Pneumatic valve 2308.08 (J), Pneumax
Pneumatic valve 2304.52.00.39.02, Pneumax
ASA-RT Measuring load sensor for web tension control Cảm biến lực ASA-RT ATB-PR28/500/KINH PR28/K/7
POGGI Hộp số POGGI A2011R1-1D13, 14mm SHAFT DIAMETER
EUROSWITCH
Công tắc áp suất EUROSWITCH – Dãi áp: 0 – 10 bars có vít điều chỉnh theo ứng dụng – Kết nối: ren ngoài 12,7mm
Bronkhorst van lưu lượng Bronkhorst F-206BI-AGD-00V
Chiaravalli Motor + Gearbox CHT 63A4 B14 Type CHT 63A4 B14 0,12Kw, 0,16HP
HAWE Van Hawe 7000 1437-00.HW PZ 3-1 R
Bimba Xylanh Bimba 040.5-RPV
Xi lanh Bimba Φ91- PVY
reco bộ điều khiển của van màng Reco
Reco Solenoid valve 24VDC 22W, code 10600013
Sulzer khuấy chìm Sulzer ABS RW2022
RECHNER Sensor KXS-C50-P-A-3 Cam bien KXS-C50-P-A-3 – RECHNER
Sensor KAS-40-30/10-N Cam bien KAS-40-30/10-N – RECHNER
Renishaw đầu dò Renishaw TS27R
SICK Cảm biến an toàn SICK Thu và phát: M40E-025010RR0 & M40S-025010AR0
ROSS Van điện từ ROSS J3573C4259
van 2 cuộn từ.
Điện áp: 100VAC
Vivolo Bơm thủy lực Vivolo Bơm lưu lượng Vivolo 9M202EGA5723-26cc
Bơm tăng áp Vivolo 9M202EGA5723-3.2cc
Brinkmann
Bơm nước TA160/550 +001 TA160/550 +001 – 0,5kW, 220l/min Brinkmann
Motor bơm tuần hoàn dầu mài TA302/600+001, 1.1kW TA302/600+001, 1.1kW, 50hZ, 160l/min Brinkmann
TDK-Lambda Bộ nguồn TDK-Lambda NV14G5FF
SINFONIA BO-9-Z01 DC24V 12W
Varisco JS 1-110 G10
List
UFI Suction filter ESA 32 B16 W MF PFT – UFI
Filter hydraulic ERF24NFD – UFI
ross van điện từ 2773B5001 điện áp 220VAC
Cardan khớp nối Cardan
Mellor dong co Mellor Electrics AC 1053
AC-Motoren GmbH MOTOR FCPA 132SB-4
Metso Metso ND9106HN/K05
COGNEX CAMERA 7400
Heraeus Đèn IR Heraeus 400V-11880W
United Electric Control Công ắp áp suất 12SHDN8C
12SHDN8G
12SHDN8A
12SHDN8B
12SHDNR4
12SHSNR2
Madas Gas regulator Type : RG/2MCS DN100
Madas Itali
Madas Dungs Bo dieu khien DSLCPXVX230V DUNGS
Bo dieu khien dau dot VPM-VC V1.0 DUNGS DUNGS
Value gas V1-V2, Magnet-Nr.1411/2p, Boiler DUNGS
Than van doi V1-V2, DMV5065/11, Boiler DUNGS
Van ngat ap; EURODODO CO.,LTD MVB/1 MAX DN50 FL;Madas;Boiler MADAS
Sensor nhiet gas;SEV 15 ATEX 0118;Jumo;Boiler JUMO
Van an toan;MVS/1 DN25 FL;Madas;Boiler MADAS
Relay p gas GW150A5, Boiler DUNGS
“Kinh quan sat dong chay;DN25-inox;
GB France;Boiler 12” –
“Kinh quan sat dong chay;DN40-inox;
GB France;Boiler 4” –
“Kinh quan sat dong chay;DN32-inox;
GB France;Boiler 3” –
Valve doi;DMV 5080/11 eco;DUNGs;Boiler DUNGS
Van dieu ap;RG/2MCS DN80;Madas;Boiler MADAS
Van dieu ap;RG/2MCS DN65;Madas;Boiler MADAS
Multi-Loop Temp;XWG-104 PT100 4~20mA 0~150 doC;Tong Chuang –
Dong ho ap dau 39-1CG16.314N.001 0-40MPa;TXZ;#207 line 3 TXZ
Keystone Van bướm Keystone Valve Butterfly Keys 014100102WMDB00
Valve Ball Keys 171040T7SBS4L00
Service Kit Keys CA90990034K
Service Kit Keys CA90990035Z
Bộ truyền động Keystone Actuator Pneumatic Keys 79E01201XXOPM00
Valve Butterfly Keys 014080102WMDB00
Valve Butterfly Keys 014150102WMDB00
Valve Positioner Keys 793TED4208P1ALB
Handle Valve Keys 412010APESC
Seat Valve Keys 96EH69
Seal Keys 63BL84
Ring Sealing Keys 206040014021
Seat Valve Keys 206060014021
Switch Box Keys WO019793818
Valve Butterfly Keys 014050102WDB00
Seat Valve Keys 206080014021
El-O-Matic Van thao tác khí nén El-O-Matic EL Matic TM, Size: 15cm×45cm, 50 A
DUNGS & MADAS
Gas single-stage safety solenoid valves DUNGS MVD 2100/5 ; DN100 (Germany)
Gas manual reset N.C solenoid valve MADAS M16/RM N.C. DN100 ; Pmax : 500mbar ; IP65 230V/50-60Hz 18vA (Italy)
SICK Description pcs Qty
CABLE DOL-2312-G10MLA3 2030688 SICK ADT 4
ENKODER DFS60BS1CA05000 1037584 SICK ADT 3
SICK VTB18-4P1240/CISIM YANSIMA SENSOR ADT 1
SENSOR WTB12 3P2431 1041411 SICK ADT 2
SICK.GLL170-P334_6063335_SENSORS ADT 2
SICK.LL3-DR01_5308078_FIBRE OPTIC CABLE ADT 2
SICK.WTB9M4-3P2261_1051889_SENSORS ADT 2
ENKODER DFS60BS4AA02500 1038295 SICK ADT 1
SICK.50047_6025059_SAFETY INTERLOCK ADT 3
SICK.IM12-04NPS-ZC1_6011983_SENSOR ADT 1
SICK EURODODO.COM FLN-EMSS0000105_1061711CONNECTOR
SICK.FX0-GENT00000_1044072_CONTROLLER ADT 1
EMN.ROLE FX3CPU000000 1043783 SICK ADT 1
EMN.ROLE FX3XTIO84002 1044125 SICK ADT 1
SICK.RE13-SAC_2065093_SAFETY SWITCH ADT 2
SICK.RE13-SK_2065105_SAFETY SWITCH ADT 2
EMN.ROLE UE410 4RO4 6032676 SICK ADT 1
SICK.FLN-EMSS1100108_1061712_CONNECTOR ADT 5
SICK WT100-2P3439(6052373) SENSOR ADT 5
SENSOR WT12 2P430 1016134 SICK ADT 3
SICK.WLL180T-M434 (6039101) SENSÖR ADT 2
Itron
Itron Gas flow meter Đồng hồ đo lưu lượng khí Itron MZ DN80 ANSI150 measuring range 10-250 m3/h
Camozzi & HBM & Phoenix solenoid coil MSFG-24-42-50/60 festo 24vdc
with plug socket
solenoid coil MSFG-24-42-50/60 – OD festo 24vdc
without plug socket
Solenoid coil MA22;220VAC Hafner-Pneumatik
Solenoid coil camozi U77; 24VDC CAMOZI
Solenoid coil camozi A83; 24VDC CAMOZI
Solenoid coil camozi A8E;220VAC CAMOZI
connector 124-800 CAMOZI
Yuken solenoid coil A240;240VAC YUKEN
solenoid coil S1-024000 PARKER
Spare-part kits for valve C131606 Asco
Spare-part kits for valve C140262E Asco
Load cell HBM RTNC3/1t Emax = 1t Emin = 0kg Elim = 1,7t Vmin = 50g Cn=2,85mV/V 1-RTNV3/1T”
PMS-ME-RS232/RS485-P 2744416
EMD-FL-C-10 2866022
URELG 3 – 2820136
st-ov3-24dc/400AC/3 2905417
PLC-SP-ELR W1/2-24VDC 2980555
PR1-PSP3-LDP-24DC/2×21 2834562
Phoenix contact UCT-TM4
Chiorino Belt Divider Chiorino CG225(50X3367)
Belt Divider Chiorino CG225(50X2698)
CARL REHFUSS CARL REHFUSS
Motor 63S/4-II3D-22 type B14 + Gear box SR210F-63S/4
Kinetrol xy lanh đảo hướng Kinetrol
– Type: 054-100-2100; 7bar: 10 cái
– Type: 034-100; 7bar: 2 cái
sick Cảm biến sick VTE180-2P42447
Marzocchi Bơm bánh răng Marzocchi 20l/p – ALP2-D20-CO-FG
Bauer VF motor / BG10-37/D07LA4-TF, 0.37KW, 220V, 2.35A,
1350 rpm, gear ratio 16.15, 84 rpm, Bauer
Sick Cảm ứng quang Sick WLG4-3N1382
Cảm biến từ Intra Automation GmbH LMS-AH
Cảm biến áp suất Endress + Hauser PMP21-1×41/0
ext.ord.cd : PMP21-AA1U1RBWJJ 10-30VDC 4-20mA -1 – 25bar”
Thiết bị đo áp suất Endress + Hauser PMP23-AA1U1KJWSJ+QJ
10-30VDC 4-20mA -1 – 2bar
Encoder Baumer OG-73-S-SN1024
Steute Safety switch Công tắc an toàn Steute Ex AZ 16 1O/1S-30N-3D 250V/6A
Limit switch Công tắc hành trình Steute Ex STM 295 1O1S/1O1S-R/90°-FE-3G/D 1185098
Limit switch Công tắc hành trình Steute Ex STM 295 2O/2S – R/90°-FE-3G/D 1185098
Hengsler Thiết bị đếm xung Encoder
PN: AC58/1212EK.72DPZ-D001
Xuất xứ: Hengsler-EU
Semikron
IGBT module chỉnh lưu 3 pha, 11-15KW Skiip 36NAB126V1 IGBT module chỉnh lưu 3 pha SKiip 24NAB126V1
Tognella Van điều khiển 1/2″ BSP 2 Flow regulating valve 1251
Murrelektronik
Dây cắm Murrelektronik – M12 Male 0•/ MSUS Valve Plug Form A 18mm PVC 5×0.34 Gray, 0.6m 7000-40931-2150060
Cognex Máy quét mã vạch Cognex DMR-374XKIT-HV-01B
Alfa Laval Alfa Laval Code: TE67K171111140
Description: CT: 0,5 TO 999 MS/CM, RA<0,8µ CLAMP 2″ L:37MM, 2XM16 CABLE GLAND PLASTIC
Electramo Động cơ Electramo 3SS011.00D4F4 YE3-160M-4
IE3 11kW 1500rpm
400/690V D/Y 3 phase 50Hz
Bearings: 6309 2RS C3
Shaft length = 110mm
Shaft diameter = 42mm
Connecting the stand
Camozzi Bộ xilanh khí nén Camozzi 63MP2C100A0160GS03
Bộ phớt xilanh khí nén Camozzi 63MP2C100A0160GS03
Reco Van Solenoid RECO 10600013 2/2-NC-4.5-24/0
Camozzi Xi lanh dẫn hướng Camozzi QPR2A050A050
Xi lanh dẫn hướng Camozzi QPR2A040A065
Officine Orobiche Công tắc báo mức Officine Orobiche 41C.PF.PF.M2.WP.XX 250VAC,10A,Italia, type F94483
Scaime Đầu cân Scaime Enod 4 T
Module loadcell RHKJ-LYL-2015050 Cảm biến trọng lượng METTERTOLEDO SB-0.3
Tuthill
Bơm bánh răng trong hiệu Tuthill ( Có Relief Valve) – GG120I, Lưu lượng: 300 lít/phút, Áp suất: 3 Bar, Motot ABB 4kw
Bơm bánh răng trong hiệu Tuthill ( Có Relief Valve) – GG120I, Lưu lượng: 300 lít/phút, Áp suất: 6 Bar, Motor ABB 5.5kw
Keystone Van bướm điều khiển khí nén keystone DN65PN10
Van bướm điều khiển khí nén keystone DN80PN10
Van bướm điều khiển khí nén keystone DN100PN10
Van bướm điều khiển khí nén keystone DN150PN10
Bộ gioăng Van bướm keystone DN65PN10
Bộ gioăng Van bướm keystone DN80PN10
Bộ gioăng Van bướm keystone DN100PN10
Bộ gioăng Van bướm keystone DN150PN10
Dunkermotoren GR-42X25 SNR 8842706080 U24 V=3600 44/16 204768
E+L EK4002 #204864
Eckerle Pump EIPC3-050RB23-10 S196 6000300163
ELSTEIN điện trở dài có dò nhiệt Elstein T-FSR 650 230
điện trở dài có dò nhiệt Elstein T-FSR 325 230
DEIF Bộ bảo vệ điện áp lưới KUW-NU
Bộ đo đồng pha DEIF CSQ
Phao báo mức dầu, SWII-SG
Ắc quy phụ 12 VDC, 10AH
Coil for valve Wanerf DSG-02-3C60-A220
Van tỷ lệ Atos RZGO-REB-P-NP-033/210/I 10
Van tỷ lệ Atos DLKZOR-TEB-SN-NP-140-L73/I 11
Van tỷ lệ Atos HZGO-A-031/210 31
Cuộn dây Atos E-MI-AC-01F/RR 21/2
Cuộn dây Atos E-MI-AC-01F 21/2
Van thủy lực Atos SDKE-1711 10S
Van thủy lực Atos RZMO-P1-010/100 20
Van thủy lực Atos SDHE-0713 10S
Van thủy lực Atos SDHE-0639/0 10S
Van giảm áp Rexroth ZDR6DP-2-3X/150YM
Đế van Rexroth Z2S6-1-6X
Van tỷ lệ Rexroth 4WE 10 E50/HG24N9K4/M
Van thủy lực Rexroth 4WE 6 E62/EG24N9K4
Van thủy lực Rexroth 4WE 6 Y62/EG24N9K4
Van thủy lực Hoyea 3WF10A/CG24
Van thủy lực Hoyea Z2S6
Van thủy lực Hoyea DYJ-02P-14-8/70
Van tiết lưu DRVP12 1-10
Cảm biến áp suất Wika A-10
Van thủy lực HUADE DBW10B-1-60B/3156
Van thủy lực HUADE 4WE 10J31B/CG24N9Z5L
McDonnel & Miller Flow Switch công tắc dòng chảy McDonnel & Miller FS4-3
Cognex Bar code reader
Cable power I/O, Cable Ethernet DataMan 60S
Cable power I/O + Cable Ethernet
IS-2001M IS-2001M
Lens,M12,12 mm LM12-12-01 Megapixel
Cable Ethernet CCB-84901-2001-05 CCB-84901-2001-05
Cable I/O CCB-PWRIO-05 CCB-PWRIO-05
Lighting VL-LRD2075R VL-LRD2075R
Lighting VL-LRD4577W VL-LRD4577W
Lighting VL-LRD4577R VL-LRD4577R
Vision Sensor IS-7802M
Lens LFC-25 F1 LFC-25 F1 Megapixel
Lens LFC-50 F1 LFC-50 F1 Megapixel
Lens Spacer LENS Spacer 5mm
Lighting LBRX-00-080-6-W-24V LBRX-00-080-6-W-24V
VC5 Vision system VC5 controller
DEIF Bộ điều khiển hòa đồng bộ DEIF AGC242
ABNOX Hand push pump 120 ABNOX -model 3196200
Kaiser-Motoren Động cơ điện Kaiser-Motoren Motor DNA132M/2 3 ~ MOT.Nr. 2623413-11
Sick Sick DT35 DC 12V… 30V class2
s/n: 17410342
Tamagawa Encoder 48 – 3000P8 – L6 5V S/N: A11105
Encodoer Sick DFS60E-S4CN02048
Pilz Pnoz-s7 24VDC 4NO/1NC 750107
Phoenix SUBCON-PLUS-CAN/AX (2306566)
Phoenix SUBCON-PLUS-M/AX9 2904467
Phoenix SUBCON-PLUS-F/AX9 2311797
Phoenix SUBCON-PLUS-F/AX9 2311797 PSR-SCP-24UC/ESL4/3X1/1X2/B
Schneider PFXHTB1C0DM9LP
Schneider PFXLM4301TADDC
Schneider PFXZXMADSM31
Schneider PFXZLTEUDRA8RT
Schneider ATS22D17Q
Autonics SFDL-MD-M20
Autonics SFD-KH
Hanyoung MAS-063-A
Omron E6B2-CWZ1X
Finetek Cảm biến đo mức điện dung Finetek -Type: SA111
model SAX10000-BAAAA801RMA330150
VEGA VEGAMET 381 bị lỗi E015
Flexim Portable ultrasonic flowmeter FLUXUS F601
Sanken biến tần Sanken GF 0.75k , output 2.5A, source 3PH 380-460V 50/60Hz
Pneumax Xy lanh khí nén Pneumax 1384.040.0100.01
wago
231-634 Pluggable Terminal Block, 5.08 mm 4 Position, 28 AWG, 12 AWG, 2.5 mm2, Clamp – WAGO
231-612 Pluggable Terminal Block, 5.08 mm 12 Position, 28 AWG, 12 AWG, 2.5 mm2, Clamp – WAGO
reliance
động cơ reliance mã hiệu P48H2302P-YX, frame GA48, công suất 0.25hp, tốc độ 1725rpm, điện áp 400vac.
Flender PR-2112-0029 6020776 Coupling rubber series ID48 Flender 2LC0130-4AA
PR-2112-0029 6020777 Buffers and pins Type RWN Flender Size 162
PR-2112-0029 6019003 Shaft coupling No.001 d1/d2=19/19 Rotex Size 19
barksdale Công tắc áp lực barksdale E1H-H250-P7, 2.1-17bar, Part No 0403-097
Annovi Reverberi Bơm cao áp Annovi Reverberi XW30.25N
rehobot bơm rehobot PHS45016
Pneumax Pneumax 1282.25.150.M.PNXS 2420A 1697 Temp -5/+70 Dia. 25 Pmax 10bar
LEAD SHINE nguồn LEAD SHINE model: DM860, DM432C, DM542
FAIFILTRI DFF400620-00 Oil Seperator FAIFILTRI
DFF350540-02 Oil Seperator FAIFILTRI
CA2133 Air Filter FAIFILTRI
KS-O-434 Oil Filter FAIFILTRI/KSI
UFI F4RL2/M3 039.0171.1
Parker PS1-P23
Pacific Scientific SC903-001-01 Servo Driver
Phoenix 2905470 2804429 2907916
saunders van 025-3449-A-11T-P1
Futek IPM650 LSB302
WEG Motor 15kW,2950 rpm , WEG W22 Standard 160M-02
YOKOGAWA Cable,cáp,YOKOGAWA,DYC-1-15,15M/SET 1pcs
Bộ đo lưu lượng Vortex,YOKOGAWA,DY100-NBLBD1-4N/SCT
ALLWEILER Rotor of single screw pump AEB 2E 200) (Bơm trục vít rotor AEB 2E 200
Datalogic S41-5-C-P
CS-B1-02-G-03
Dold 162557 Relay,LH5946,DOLD,24VDC 3NO 1NC 0059266
HAWE BOM CAO AP HAWE TYPE R2.5A 723 615.02
Speroni Bơm chìm nước thải hiệu Speroni SQ 25-1.5
Maxcess
Đồng hồ đo điện áp BE-96 500V AC
Đồng hồ đo dòng điện ( Ampe kế) BE-96/1200/5A Taiwan Meter
Biến dòng EMIC 1200/5A- 600V, dùng cho tủ trạm bơm tuần hoàn, KT:164x50x191mm, màu đen)
Chuyển mạch Voltmeter, LW28, Ui=380VAC, Ith=16A
Đồng hồ đo dòng điện , 300/5A 0-300A, 6L2-A, DELIXI
Biến dòng hạ thế Emic 300/5A;600V, 50HZ, ĐK120x50x140mm, màu đen
Aptomat, 3P, NS125N3M2, 1250A, 50kA, Schneider
Camera đo tín hiệu, mã DAC-005-46.5F-DX-18/200-01, MB=650 mm, H=1200mm, Maxcess
Cảm biến đo nồng độ khí Hydro, mã hiệu XMTC-5C-11-0, xuất xứ GE Sensing
Cầu chì, dòng điện 630A, điện áp 660V BUSSMANN
Cầu chì 32A gG 400V 10.3X38 CH10/SCH10, mã 019-211
Encoder tương đối Eurododo.com (Incremental Encoder). Mã hiệu: Sendix 5020. Type: 8.5020.4851.1024. Push-pull (with inverted signal)/10…30VDC. Pulse rate: 1024
Cảm biến vị trí, mã hiệu BNS 819-B04-D08-46-12-S4R-I, điện áp 24VDC, 3 tiếp điểm bằng bạc, Balluff
Động cơ 3 pha Electro ADDA C225M-6, Công suất: 30 KW, Điện áp: Δ380 VAC, Dòng điện: 62.9 A, Tần số: 50 Hz, Tốc độ: 980 RPM, CosΦ: 0.82, Đức
Hawe Công tắc áp suất Hawe DG 365
YOKOGAWA Digital Indicating Controllers UT55A-040-11-00
Baumuller Inverter SET-BM4424-S11-21242-0311-7012-00409076
TURCK TURCK RUC300-M3047-LIAP8X-H1151
P+F NJ5-18GK-N-150
TURCK BIM-G18-Y1/S926
TURCK Ni15U-EM18WD-AN6X
TURCK Ni8-M18-AZ3X
V8-068 MN: X08124207 S/N: 00015912>805
TURCK Ni8-M18-AP6X/S120
RULMECA
Động cơ tang bọc cao su RULMECA D220x720-1.5kW_1m/s
RULMECA MOTORIZED PULLEY 220M 1.50 kW; 1.00 m/s 50Hz; 3X380¬415 V50Hz; 1.25 m/s 60HZ; 3X440¬480 V 60Hz; 4¬poles; rubber lagging 8mm diamond pattern/black; Eff: Std.; RL=720mm
S6FKM0 Terminal box Euro ALU; RAL1021;<=4.0KW; Mounting bracket(s) KL41¬HD; Rulmeca – Germany)
Pneumax Van điện từ PNEUMAX 2645.52.00.39.12
Dixon T Bolt clamp TCB200 1-1/2″ Dixon
T Bolt clamp TCB275 2″ Dixon
Quick connect Coupler H6F6-S SS16-663 3/4″ Dixon
Quick connect Plug 6HF6-S SS17-663 3/4″ Dixon
Hose barb adapter, general service MNPT RST25 2″ Dixon
Hose barb adapter, general service MNPT RST5 3/4″ Dixon
Sick cảm biến ZT6-P0200S01
Sick OD2-P30W04U0
ANNOVI REVERBERI Bơm rửa cao áp ANNOVI REVERBERI
XW30.25N
FRISTAM phốt bơm FRISTAM FL 75 L 0687480024
Elero Varieco + M10 M-FE60 34.921.0001.000 No.4037411110.11 230-240V 50Hz 140W 10Nm 14rpm
TURCK Cảm biến từ gầm máy dệt Hengli 6 thoi TURCK-Bi4-M12-AN6X 7 mét
Cyklop máy đóng đai cầm tay Cyklop CMT-260
• Sensor BERNSTEIN – MAM-1813-L-1/sensor báo tầng thang máy BERNSTEIN – MAM-1813-L-1 : 02 ea
• Load weighing device ECW-S100+/Bộ báo tải : 01 ea
• Relay G2R-2-SN 1238W2 OmRON 24V DC/ rơ le G2R-2-SN 1238W2 OmRON 24V DC : 01 ea
Chiorino TX-36 SG0 70*1.8MM chiorino
Conveyor Belt: 86700 x 200 x 2t
CONVEYOR BELT:682 220 8620 000
Finetek Bộ hiển thị mức dầu cho Boiler
Panel Meter
Old model: PB-1471-S014000
New code: PBX11400- B6AA100EAAA
Dimension (mm): 48 (W) x144 (H)
Power supply: 85~265VAC
Input signal: 4~20mA DC with Exc
24Vdc
Relays contact: 4 relays 3A/250VAC
(Bảng điều khiển hiển thị PB1471S014000
Marzocchi bơm GHM3-R-50-E1
Elecon Hộp giảm tốc Elecon
INA Ina KWVE15-B-S-G3-V1
Semikron Điốt semikron skr-130/12
senring khớp nối điện xoay senring H0316
Điện trở xả DANOTHERM F2 ZH3213150414 Danotherm
Máy đo LCR cầm tay GW Instek LCR-915 GW instek
Vega WL52.XXA4DTD1DC2V
WL52.XXA4DTD1CC2V
WL52.XXA4DTD1BC2V
EBMpapst Quạt làm mát máy K2E200-AH20-05
Datalogic cảm biến Datalogic S85-MH-5-Y03-OOI
Elecon SNU 5 “ Ratio 10:1
(Same as per Sr. No. 1053803)
Hoyer Động cơ Hoyer HMC2 200L1-2
TAISEI quả lọc P-G-UL-08A-50UW hãng TAISEI
Hermetic Bơm dịch Hermetic CNF 40-200 AGX4.5 và 1 cái CAM 2/4 AGX3.0
Nanotec động cơ Nanotec ASS918L4204-EN M24B 8937806 51 17-0017
ALFA LAVAL 6124681480-CORE CONTROLLE, OSYS:407269.087-01 ALFA LAVAL
6124681481-BASIC I/O MODULE, X20ALFA DEC2 BASIC ALFA LAVAL
6124834001-HMI PANEL 7″ B&R, MAN HINH CAM UNG ALFA LAVAL
6124401201-VIBE VELOCITY SENSOR ALFA LAVAL
6121127101-512MB CF CARD ALFA LAVAL
6124681491-OPTION VIBRATION/ANALOG Card vibration ALFA LAVAL
6121127370-PT100 EURODODO.COM SENSOR 2TOUCH, Cảm biến nhiệt độ ALFA LAVAL
6121127282-BCC OPTION BEARING TEMPERATURE Card temperature ALFA LAVAL
9615219901-ACTUATOR NO RV-P 38-101.6/DN40 -DN100 WITH POSITIONER ALFA LAVAL
57367980-TEMPERATURE SENSOR, CB nhiệt độ ổ đỡ trên ALFA LAVAL
9612129614 SHAFT SEAL DOUBLE MECHANICAL LKH CARBON/SIC/CARBON/SIC/NBR ALFA LAVAL
3900770306 TL35S-NBRP-C/ISM/PEAK CHANNEL PLATE GASKET ALFA LAVAL
Bộ kit 2000h (intermediate service kit), 589732-02 ALFA LAVAL
mks anlasser Short-circuit contactor S1700
Ui = 3000V, Ith = 1700A, 230V
K1700-230-760-2
Short-circuit contactor S1000
Ui = 2500V, Ith = 1000A, 230V 395mm
K1000-230-395-2
Blocking monitoring relay MH5210/20001 230V 2008900405
Transformer for blocking control 2500V/250V 0,04A 10VA 50/60Hz IP65 900802
ASA-RT C5 Motor controller (Bộ điều khiển motor bước )
Stepping Motor ( Motor bước )
Model : AS5918L4204
Cảm biến ATB-PR28/500/KINH
AMPLIFIER unit ADS-R
Timing Belts endless joint 5AT10/11700-V
Biến tần Mitsubishi FR-D720S-014SC-EC
IMO Hydraulic (Screw) pumps [ ACF – 090K5 – IVBP/IMO ] 1 High temperature seal kits & Oring
2 All Ball bearing for the hydraulic pumps
3 Mechanical shaft seal assembly for pump
Hydraulic (Screw) pumps [ACG – 060K7 – NVBP/IMO] 1 High temperature seal kits & Oring
2 All Ball bearing for the hydraulic pumps
3 Mechanical shaft seal assembly for pump
TECSIS Pressure Transducer/P3276S065812
0-250 mbar / 4-20mA
Brand: TECSIS
Current Transformer/LT 100-S
100A
Brand: LEM
PCI Card/PCBCP132IS;
CP-132I PCBCP132IS VER:1.2,
2 serial Rs-422 and Rs-485;
Brand: PLX
MARZOCCHI ALP2A-D-30-FC, MARZOCCHI
Barksdale Công tắc áp suất – Model: Barkdale 724S-13-2B
Baelz van điều khiển hãng Baelz với thông tin: Van 3 cửa Model: 342-2-BK-SS-DN 40-PN 16-Kvs 25
Temproriti Phanh điện Brakes T090 220V/380Vac50Hz Temproriti
Camfil
Lọc HEPA filter H13 CEX13-610x610x150-P0-S; Art No: 1400054 Manufacturer: Camfil, origin: Malaysia
Lọc HEPA filter: CPXRG – H14 1164 x 554 x 77 mm (Article No.152F-200691005) Brand / Origin: Camfil / Malaysia
Chiorino Strip tape TX-36 SG0 50*1.8MM
ADCA van giảm áp ADCA PRV47/2, DN65
italvibras 1. Động cơ rung MVE 4700/1 NK2315: 01 cái
2. Động cơ rung MVE 5200/1 NK2315: 01 cái
sick Cảm biến quang – Photoelectric sensor, Model: WTB2S-2N1330, Brand: Sick,
brinkmann pump brinkmann TC25/340-430+341
KIESELMANN GASKET BUTTERFLY VALVE DN 25 KIESELMANN
Electramo động cơ Electramo HMS-132M-4 S/N: 150981-5 S1500-V6
Hydroven van thuỷ lực coil 24vac Hydroven 3224170005BK 40011800
RPE3-063Y11/02400E1/M 15730600
Hawe Van thủy lực 1 chiều điều khiển: HAWE RH2
RULMECA Con lăn cao su giảm chấn Ф159x600mm;
Model PSV/5.30Y20.89/159NA với các thông số:
1. TIR ex side<=0.7%D;
2. Starting resistance <= 2.95N;
3. Running resistance at 650 rpm <=3.84N;
4. Waterproof test after the 2 hours immersion is no more than 5 grams;
5. Powder coating with dry film thicknes >=70 microns
6. HSX: RULMECA
Dynisco Dynisco 14804100
Dynisco PT462E-5M-6/18
Dropsa Bơm mỡ tay áp cao 2 kênh Drospa 15800: 1 bộ Mã 777954 ;Loại 1 phase 0.75kw
Novotechnik Thước LWH-0500 hãng novotechnik
B METTERS đồng hồ đo lưu lượng B METTERS
Model: GMDM+IWM-PL3
BRAHMA Ignition Transformer model T11/M, PRIM 220VAC Sec 1*9Kv
Siboni Siboni Type S0601B303F2048 FE02K IP65 DA14X30 M5 50-70 P1P1 P14S44M
Code: MAP0602BF005100-0000000002
VOLT: 32Vac DUTY: S1
RPM 3000 INS CL: F
I stall A 5,47 PROT IP 65
Nm stall 0.87
S.N 0820128
Watt 250
FLEXIM Ultrasonic Flowmeter Fluxus F704
Thông số:
– Nguồn cấp: 100-230V, 50-60Hz,; 15W
– Ta: -40 đến 60 độ C
– Hãng sản xuất: FLEXIM
– IP: 65
Schmersal Công tắc hành trình Schmersal Switch ZR-335-11Z-M20 1NO+1NC
WATLOW Temperature Controller hiệu WATLOW model 989A -10KD-AABK
Honsberg flow switch: FF-010GR010S-25 Honsberg
Tognella
Mornsun bộ chuyển đổi dc Mornsun Input 200-1500VDC/0.12A(max) Output 24V/625mA PV15-29B24A10
Sun hydraulics van CBEH LKN Sun hydraulic
GEFRAN Biến tần FEN TPD-32_GEFRAN
Tư vấn 1.Mortor giảm tốc và hộp số . (số lượng 3 bộ )
– Công suất 1.5kw ,380Vac ,4p, 50 hz ,1400 vòng / phút.
– Hộp số cốt dương phi 28 mm.
– Hệ số truyền 1/20.Loại trục thẳng .
2. Bộ motor giảm tốc ,hộp số .(số lượng 2 bộ )
– Công suất 2.2 kw ,380Vac ,4p, 50 hz ,1400 vòng / phút.
– Hộp sô cốt ÂM phi 49 mm. (hoặc cốt phi 35mm)
– Hệ số truyền 1/20. Loại trục thẳng .
Camozzi Valve 358-015-02 P.max 10bar
Krautloher Krautloher 7024C0104 Seriennr: 301133
Krautloher 702400104 Seriennr: 301816
Gardco Bo thu do dinh cua son Gardco P-A-T Paint adhesio Test kit
Pneumax Solenoid valve Pneumax 2531.62.44.35.02
Wenglor Cảm biến màu- Sensor ‘Wenglor YM24PAH2ABF
Điện áp: 10.30 VDC PNP 200mA
Dây kết nối sensor ‘Wenglor BG2V1P-N-2M
Điện áp: 10.30 VDC PNP.NPN
Gestra Valve RK86A DN50 PN40
Utilcell sensor Utilcell model 300
Control circuit Utilcell 820VI
Bellofram bộ điều chỉnh điện khí Bellofram 961-070-000, T-1000
Bernard Controls
Van điều khiển điện Bernard Controls EZ6 gồm Cụm Van điều khiển EZ6 + Van bướm FL(W)-5 DN 100
SHAKO Pu530X-03D 5/3 way pilot solenoid 24V 5W
Winkelmann
dong co Winkelmann DC Lube oil Motor 1 phase, 3.75kW, M-3170 – S/N: 133111 – Type: d-GNFZE 1315/2 , EExd IIC T4 – Điện áp vận hành: 120Vdc – Tốc độ: 2700
Beinlich Bơm Beinlich Art No: ZA 4000129 – ZPA 4-149.0-H-L*R-F/T/So Serial No: 09/1040-01.1
mayr động cơ tời mayr 32/891.010.1S 104V 70W 30Nm J1106723 0920426 ROBA-stop-M
MTL Encoder MEH-30-600P
GE Druck DPI611 -13G
CAREL
Bộ điều khiển nhiệt độ (IND REG TEMP 82R11, 0-100MT), CAREL-PYST1H0555, Model PZSTSOG001K.
Sauter Sauter DSI225F002 0-25bar 4-20mA 24VDC
RELPOL RELPOL R4N-2014-23-5230-WTL +GS4
Verderair
Verderair VA40AA GE GE GE TB 00 P/N: 810.6986 Series: 11B15E S/N: A2108213 max air 8.4bar l/min: 379
No. 201*, 301*mỗi part 4 pcs
No.: 401*,403* mỗi part 2 pcs
DATAPAQ WicketPaq Model OTP-013-217
Watt Motor 3CWAR 80-04F TH TF BRH5 IG
Orrder no: 1013344-001
Brake 5Nm 194VDC
Gearbox KU 40A 3C 80-04F TH TF BRH5 IG
0.75KW 74Nm
Specken Drumag Van solenoid Specken Drumag Mã: 3V4-EF-V40/16
Jufan Cylanh Mã: MG-CXHC-A-IN-SD-32-80-Tx2
Marzocchi Bơm Dầu Thủy Lực Marzocchi ALP1-D-9
Verder Air Verder air diapharm pump.,VA15PP PP TF TF
Verder Air Diapharm pump.,VA25PP PP TF TF FE OO, Origin: Belgium
Verder Air diapharm pump., VA40PP PP TF TF
Seat for VA25PP for NaCl pump (1SET=4PCS).,;Verder Air
Below pump., VA-P15EE EE TF TO TN SS; Verder Air
Pulsation dampener., model: PD-P15 EA TO TN; Verder Air
KUHNKE Three phase Voltage Monitoring relay type UD1515.2 2CO contact 1100VA 250VAC KUHNKE
Jufan Pen hơi JUFAN (AL-A-LB) 50 X 900ST
Parker Van Parker PXC-M12
EQUFLOW cảm biến EQUFLOW, mã 0045THP01XA
NOVOTECHNIK thước đo điện tử Novotechnik TLH-0650
P/N: 025526
B/N 166779/K 47/17
Pleiger
EBMpapst K3G200-AG16-I3 6SL3362-0AF01-0AA2
1~195-277VAC 50/60Hz 2.0A 450W 230V 5390min-1 n=49.5% N=63.8 IP54
Kinetrol Valve khí nén Kinetrol Type: 024-100, Ser No 2095267
ebmpapst ebmpapst W2S130-AA03-21 220V 50/60Hz 45/39W
Sulzer
Máy nghiền giấy thủy lực kiểu D Sulzer (D-Type Hydrapulper, Motor 90-125 kW; SUS 304; LC Pulp 4-5%, 10m3 (40 T/D).
Conductix Rây Điện Conductix Hanger Clamp
End Caps
“Stabilizing Spring for
Current Collector Heads”
Rail Connectors
Lenze Motor Cable Connector / LENZE EWS0001
Alfa Laval Alfa Laval ToftejorgTM TJ20G
koino cảm biến koino ksd-2b
Watson marlow bơm như động Watson marlow model 630SN/R
Jaquet đầu dò tốc độ Jaquet SPEED SENSOR DSS 1610.08 AHV
Semikron SKKD 201/16-2 6615
SKKT 161/08D-2
Tamagawa bộ mã hóa Tamagawa encoder 5214N8578
Bodine electric động cơ Bodine electric Motor S/N: 0096WJQE0020 Type: 24A4BEPM-3F
Azbil Yamatake LIMIT SWITCH SL1-P 0836 Azbil Yamatake
LIMIT SWITCH SL1-A,1028P + 0824 Azbil Yamatake
ufi lõi lọc thủy lực cho lọc mã hiệu FRA41B10BNCC01VVX ERA41NCC
M&C Lõi bộ lọc khí Universal Filter FP-2T
Temproriti Phanh điện Brakes T100 Temproriti 220V/380Vac50Hz
Koganei Cylinder Koganei SUS- DA 32 x 50-A
Siat máy đóng đai Siat ST-19
fromm Máy rút đai thép fromm A452
Victaulics
Barksdale Công tắc áp suất Barksdale E1H-H250-Q13 Adj. Range: 10-250 PSI (0,69-17,2 Bar)
Proof press.: 1000 PSI (69 Bar)
BTSR SENSOR IS3W-TS SL9 B2 BTSR Italia
Sauter Cảm biến nhiệt độ trên đường ống EGT446F102 Stauter
Cảm biến áp suất DSU210F002
Contact dòng chảy FLS304X Stauter
Pall 1) Lõi lọc khí Pall : 01 chiếc
Mã: AB1PFR7WH4
KT lỗ lọc: 0.2 micron
Chiều dài : 10 inches
2) Lõi lọc khí Pall : 01 chiếc
Mã: MCY4463PFRWH4
KT lỗ lọc: 0.2 micron
Chiều dài : 10 inches
camozzi 3 pittong camozzi 24N2A20A025-CN05 Pmax 10bar
Fema Fema Regelgerate Honeywell DCM6
PNEUMAX Cảm Biến PNEUMAX RS.UA 15W 20VA 250V 1,0A Ith 1,5A DS1GC08 DC-10-28V 50MA 1,4w
E-T-A E-T-A M/N:ESX10-TB-101-DC24V-3A
ESX10-TB-101-DC24V-8A
Varisco
Marzocchi ALP2-D-13-P487 102567642
ALP2-D-13 105836849
Signode máy đóng đai nhựa của Signode PET strapping machine, Signnode BXT3-19, electric battery
Mindman Regulator MAR301-8A 123030140111000
and 3400440000028 1.5*** R1/8*1.0MPA
Carel Bộ điều khiển nhiệt độ Carel Model: PJEZSNH000
LTN Servotechnik RE-21-1-A05-VS
S/N: 205504381
Actreg bộ điều khiển khí nén Actreg Pneumatic Actuator Type: PA70 Torque: 4600 Áp suất tối đa: 10Bar
Dynisco Cảm biến áp suất Dynisco ECHO-MV3-PSI-R22-UNF-6PN-S06-F18-NTR
Jack cắm cảm biến áp suất PT06A-10-6S (711600)
Cảm biến áp suất Dynisco TPT463-15M-6/18
IFM Cảm biến tiệm cận 18mm 24V Ie 200mA IFM IGM206 052300
TE 7-215083-4
Watson-Marlow Ống cao su mã ALH501601 (Hose NR for SPX50)
tamagawa động cơ mã APM-SB01 ADK-DS. / 9DN150S2F/ TS3684N2E6
PARKER PARKER P2D8V32C5 PQT.EDU.VN
Aeco Cảm biến Aeco SIP25-CE15-NPN-NO 10-30 VDC
Pneumax Pneumax 8880.53.31.35.F00/ G1/8
Maxitrol Điều áp Gas Maxitrol Type:325-3
friedrich cờ lê cách điện friedrich 1000V 32 chi tiết. Kích thước từ 6-32mm
Bộ dụng cụ sửa chữa cách điện chuyên dụng friedrich 1000V 32 chi tiết YT-21299
Bộ tuýp cách điện friedrich 1000V 20 chi tiết
Sick Kortis cam bien sick ufn3-70b413 bộ khuếch đại Kortis TMA-K08
KEB Bộ ly hợp điện từ: KEB 08.03.421
JUNWAVE flow control vale TLC-04
Schaffner Bộ lọc điện nguồn Schaffner mã số FN 282-6-06
Jasta Van bướm Jasta GD-6 E/S, DN80 PN16
SEMIKRON SKR240/08-M20*1.5
Fristam bơm Fristam FL75L
Jufan Jufan JFS-04H sensor switch
Suntes má phanh Suntes, mã DB-0433-K01E
Pilz PILZ sensor PILZ PSEN cs1.1p 540050 V2.2
(Sensor and actuator)
PILZ cable 540344
PSWI–_PILZ PSEN CS1.1P/PSEN SAFE SWITCH PILZ PSEN CS1.1P/PSEN CS1.11
GICAM Load Cell (Use for 20 Ton main hoist ) Model: PE 29B/2009 Vmax 15V, output 5T 1,
Carel Điều khiển Carel MCH2001030
Radicon M132120.BGCL1 30KW 73RPM RATIO 1/20 ORDER NO /YEAR 2017 RA17022406
Dropsa bơm dầu Dropsa 3404099
BIFFI
KIT, SEAL, 1IN NPT BYPASS PNEUMATIC BOOSTER BIFFI 022-UZV-0209B
FITTING, DUST EXCLUDER, 1IN MNPT, 316 SS BIFFI 022-UZV-0209B
KIT, SEAL, ASSEMBLY KIT BIFFI 022-UZV-0209B
KIT, SEAL, EURODODO.COM LIMIT SWITCH ENCL MOUNTING KIT BIFFI 022-UZV-0209B
KIT, SEAL, PVC SPRING CARTRIDGE BIFFI 022-UZV-0209B
KIT, SEAL, SCOTCH YOKE MECHANISM BIFFI 022-UZV-0209B
KIT, SEAL, PNEUMATIC CYLINDER BIFFI 022-UZV-0209B
PANEL, CONTROL, VARIOUS BIFFI 023-UV-0388
REGISTER, UNI-DIRECTIONAL FLOW REGULATOR, 0.25IN NPT, ALUM BIFFI 023-UV-0388
VALVE, QUICK EXHAUST, 0.5IN, NPT, 316 SS BIFFI 023-UV-0388
KIT, SEAL, 0.25IN NPT UNIDIRECTIONAL FLOW REGULATOR BIFFI 023-UV-0388
KIT, SEAL, 0.5IN NPT QUICK EXHAUST VALVE BIFFI 023-UV-0388
KIT, SEAL, RPS 60-S2-A1 BIFFI 023-UV-0388
KIT, SEAL, RPS 120-S2-B1 BIFFI 044-UZV-0102
KIT, SEAL, RPS 120-S2-B1 BIFFI 044-UZV-0101
KIT, SEAL, RPS 120-S2-B1 BIFFI 044-UZV-0355
KIT, SEAL, RPS 120-S2-B1 BIFFI 044-UZV-0356
KIT, SEAL, RPS 120-S2-B1 BIFFI 045-UZV-0402
KIT, SEAL, PNEUMATIC CYLINDER BIFFI 045-UZV-0203
KIT, SEAL, PNEUMATIC CYLINDER BIFFI 045-UZV-0204
KIT, SEAL, RPS 120-S2-B1 BIFFI 045-UZV-0401
SEAL KIT, PQT.EDU.VN FOR PST DEVICE AND LSB MOUNTING KIT, MANU: BIFFI, P/N: G0212A015MF4 BIFFI 046-UZV-0201
SEAL KIT, FOR PST DEVICE AND LSB MOUNTING KIT, MANU: BIFFI, P/N: G0212A015MF4 BIFFI 046-UZV-0202
SEALKIT FOR RPS 60-S2-B1/1 pcs BIFFI 011-UZV-0354
25FB#150,SEAT,TFM1600/2Pcs., 64.0x59x2.3,GRAPHITE,GKT/1Pcs., 48.9×2.62, VITON-B,O-RING/1Pcs., 20×16.1×2 TF4105,THRUST WASHER/1Pcs., 22x16x3,GRAPH,MIDDLE RING/1Pcs., 12.42×1.78, VITON-B,O-RING/1Pcs. BIFFI 013-UZV-0004
SEAL KIT, PNEUMATIC CYLINDER, ALGAS#0.3C-0150-235-CL/ALGAS#0.9C-0200-235-CL/ALGAS#0.9C-0250-235-CL BIFFI 014-UZV-0119
SEAL KIT, FOR PNEUMATIC CYLINDER, ALGAS#0.9C-0400-335-CL/ALGAS#0.9S-0400-335-CL, BIFFI, GB206A335260 BIFFI 014-UZV-0303
SEAL KIT, FOR PST DEVICE AND LIMIT SWITCH BOX MOUNTING KIT, MANU: BIFFI, BIFFI 011-UZV-0024
FITTING, DUST EXCLUDER, 0.25IN GJM, BRASS, COPOR MODEL 2SFT BIFFI 088-UZV-0013
FITTING, DUST EXCLUDER, 0.25IN GJM BIFFI 088-UZV-0013
REGULATOR, FILTER, AIR, 0.25IN NPTF, 5 TO 150PSIG, ALUM HOUSING, 40MICRON BIFFI 020-UZV-0012,020-UZV-0013,088-UZV-0013
VALVE, QUICK EXHAUST, 0.5IN, NPT, 316 SS BIFFI 088-UZV-0013
ENCLOSURE, COVER, ALUM A360 (0,2% COPPER) LM9, PAINTED FINISH, WITH TWO PACK POLYURETHANE, WITH BEA BIFFI 020-UZV-0012
GAUGE, PRESSURE, BOURDON TUBE, 0-1600 KPA, 1/4 NPTM BACK MOUNT, 63MM, SS, WIKA, 233.50.63 BIFFI 020-UZV-0012
SEALKIT FOR RPS 14-S1-A1, VARIOUS BIFFI 013-UZV-0004
SEALKIT FOR RPS 15-S2-B1, VARIOUS BIFFI 010-UZV-0014
SEALKIT FOR RPS 15-S2-B2, VARIOUS BIFFI 012-UZV-0102
KIT, SEAL, EURODODO CO.,LTD RPS 60-S2-A1 BIFFI 014-UZV-0312
SEALKIT FOR RPS 120-S2-A1, VARIOUS BIFFI 010-UZV-5001
SEAL KIT FOR PNEUMATIC CYLINDER FOR ALGAS#0.3C-0150-235-CL BIFFI 011-UZV-0024
SEAL KIT FOR PNEUMATIC CYLINDER FOR ALGAS#0.9C-0400-335-CL BIFFI 011-UZV-0360
SEAL KIT FOR PNEUMATIC CYLINDER FOR ALGAS#0.9C-0400-385-CL BIFFI 010-UZV-0131
VALVE, QUICK EXHAUST, 0.5IN, NPT BIFFI 020-UZV-0012
SEALKIT FOR ASSEMBLY KIT BIFFI 013-UZV-0002
SEALKIT FOR ASSEMBLY KIT BIFFI 013-UZV-0103
SEALKIT FOR LIMIT SWITCHES ENCLOSURE MOUNTING KIT BIFFI 011-UZV-0367
SEALKIT FOR RPS 60-S2-B1/1 pcs BIFFI 011-UZV-0028
KIT, SEAL, RPS 120-S2-B1 BIFFI 070-UZV-0228
SEALKIT FOR RPS 120-S2-B2 BIFFI 013-UZV-0001
SEALKIT FOR ASSEMBLY KIT BIFFI 011-UZV-0367
PRESSURE SEAL KIT FOR ALGAS 0.9C-0400-335-CL (#238), PENTAIR VALVES & CONTROLS ITALIA, SKALGAS00196 BIFFI 014-UZV-0207
Seal kit for actuator ALGAS#1.5C-1100-485-CL BIFFI 014-UZV-0105
Fromm Bánh răng máy rút đai Fromm A452 PN: A45.1320
Chốt máy rút đai Fromm A452 P/N L2.1505
Máy rút đai thép A452
Phốt chắn mỡ máy rút đai Fromm A452 PN: N3.2602
Camfile Lọc Camfile
JADA Van gas, Model : VE25-RP1 inch, Điện áp 220-230VAC, Pmax: 360mbar, Power: 20W
ELSTER
van điều áp cho LPG ELSTER 1843 – 2″ – Regulator Kết nối: Mặt bích 2″ – Class 150 Lưu lương: 300Nm3/h Áp vào: 0.007 – 0.99 Mpa Áp ra: 35 -56 Kpa
WEIR warman Bơm WEIR warman
KENDRION Magnetschloss SL7010-F-24VDC-10%ED (193368)
Baumuller Baumuller BM4424-SI1-21242-0311-7012
Art Nr: 00409076
Baumuller Servo drive BMAXX BM 4413 ST0-01200-03
Brand: Baumueller
Encoder module BM4-F-ENC-21
Brand: Baumueller
Digital module BM4-F-DIO-01/11
Brand: Baumueller
proface HMI proface PFXGP3500TAADC 10.4”.
SUSPA lò xo khí của SUSPA
FIFE BELT MOTION SENSOR; SE-22 84242001D Manufacture: FIFE
Wieland Đầu nối cáp Femal Wieland male insert POW STS 41664AG No. 72.208.0453.0
Vỏ hộp cáp cẩu Wieland No. 72.250.1635.2
Đầu nối cáp cẩu Wieland No. 72.218.0453.0
Vỏ hộp cáp cẩu Wieland No. 73.337.4035.0
mayr má phanh của bộ phanh roba stop mayr 500.891.100.0.s 104V 1500W
SHIMPO NIDEC VRSF-25C-200
VRSF-15C-400
VRSF-S9C-400
Phoenix contact Bộ nguồn QUINT4-DIODE, 5A
Bộ nguồn QUINT4-DIODE, Order no 2907379
Bộ nguồn QUINT4-PS, Order no 2904602, 20A
Magnaloy Coupling Magnaloy 370
Tognella van tiết lưu FT257-2-34 400bar
LECHLER Evertz Rolling oil nozzle set: HZ003244-01 Spray valve DN16 PN16 2:1 (CN2)
Evertz Rolling oil nozzle accessories: HV00324-01 Wear Parts Spray Valve DN16 PN16 2:1(CN2)
Evertz Rolling Oil Nozzle Accessories:Cover DN16 2:1 G1/2” Inclination angle 240 (CN2)
Evertz Rolling oil nozzle accessories : Cover DN16 2:1 G1/2” Inclination angle 370(CN2)
Evertz Rolling oil nozzle accessories : Cover DN16 2:1 G1/2” Inclination angle 410(CN2)
Evertz Roller oil nozzle accessories :Cover DN16 2:1 G1/2” Inclination angle 270(CN2)
Evertz Accessories for rolling oil nozzle :Cover DN16 G1/2” Inclination angle 370(CN2)
Evertz Rolling oil nozzle accessories :Cover DN16 G1/2” Inclination angle 410(CN2)
Evertz Stabilizer G1/2”(CN2) Roller Oil Nozzle Accessories
Evertz Accessories for rolling oil nozzle: Flat spray nozzle 300 49.8 l/m – 5 bar(CN2)
Evertz Accessories for rolling oil nozzle: Flat spray nozzle 300 79 l/m – 5 bar(CN2)
LECHLER Nozzle LECHLER MODULAX 698.01A.16.30.15.HO
LECHLER Nozzle LECHLER MODULAX 698.09A.16.30.70.HO
LECHLER Lechler lock nut 065.600.17
Eltra
Encoder Eltra, Part No.: EH38A500Z5L6X3PR.086 / Bộ mã hóa vòng quay Eltra, Part No.: EH38A500Z5L6X3PR.086
Higen Type FDA7010 Source AC200-230V s/n: 11702022
reliance-electric 1. Drive Multi UDM-4022
2. Drive Multi UDM-4035
3. Drive Multi UDM-4071
4. Drive Multi UDM-4259
5. Drive UVZ-702B
6. Controller PSC7001
PIV Hộp số PIV PC40-R11-V22-10-Z(7) Nr 731012
Động cơ Nord SK132S/4 BRE60 Nr 100633287500
Varisco bộ phốt bơm hồi bùn Varisco 10008814, model bơm là JS 2-120 G10.
FALK Khớp nối
– FALK 5R10
TUENKERS MK_MK 2-50-1-A10-T12 TUENKERS
MK_MK 2-63-1-A10-T12 TUENKERS
siemens 1 PLC siemens S7 -200 CPU 226 –AC /DC/RLY 216 -2BD23- OXB0) 1 set
2 DC/relay siemens 223 -1PL 22 -0XA0 EM223 1 set
3 Sensor SI18 –BE8 NO Brand AECO Italy 2 pcs
4 Sensor SI30 –BE15 NO Brand AECO Italy 1 pcs
Reflex bình tích áp 100L mã Reflex Refix DE 100
HERMETIC
Bơm cấp Amoniac 22P001AB Kiểu bơm Canned pump với Model Pump: CAM 44/3; Motor N54XL-2 (Công suất động cơ P1 input power: 29,5kW–3 pha 380V-50HZ, công suất tác động trên trục P2 shaft power: 24kW
EA Armaturen Van an toàn SV220024 DN20 G3/4″ 16bar
Duplomatic DUPLOMATIC Pump PVA145M/30 Kh: PVA145M/30
Q = 145 l/min, 100cm3/rev Pmax = 150 bar Pressure adjustment range: 30-150 bar
UFI phin lọc UFI Filter ERA51NME UFI 0211
Licoln Bơm mỡ bánh răng hở Licoln 276628 model 082054 S/n: 008401_J
Bộ chia và phân phối mỡ Lincoln SSV-M05-44c
BALLUFF MAGNETOSTRICTIVE LINEAR POSITION
SENSOR FOR COGEN TURBINE, MOOG
ACTUATORS;MODEL:BTL7-E501-M0130-B-S32;
Carel Bộ điều khiển nhiệt độ PJEZS0H000 CAREL
Seepex bơm trục vít Seepex model: BN 10-6LS và BN 17-6LS
Perske Motor KNSR 23.10-2 Nr 01370776
Settima Bơm thủy lực GR40 SMT16B100LAC24B
Macroleague Máy rút đai thép PT52
FROMM Máy đóng dây đai nhựa P328 FROMM
Rossi phanh(brake) động cơ HBZ 100LB4
Rossi motor hộp số MR ICI 81 UO3A B7 i= 41.6
HF90LC4B5 2.2-2.64KW 1420 – 1700
EUROTHERM Bộ điều khiển nhiệt độ C-SAUM0-00
TECHTROL
Thước Đo Mức Dầu MLGSNAFW2WC, 0-1000mm Model: MLGSNAFW2WC0….1000mm
Thước Đo Mức Dầu 0-2500mm 0….2500mm
Cảm biến báo mức Analog Techtrol Magnetic Liquid Level gauge MDL: MLG-2JSW MLG SR: 1314129 Supply: 24VDC OUTP: 4-20mA
Vivolo Bơm 9M252BGA4741
CORKEN Bơm CORKEN Phớt cơ khí (4431-XA2) cho bơm NH3 Model: Z3500HGA6MT
Cánh bơm (3936 (Set 6Ea) ) cho bơm NH3 Model: Z3500HGA6MT
Bơm NH3 Corken Z3500HGA6MT
Đầu xilanh bơm màng (15-2000-07)
Semikron Điốt bán dẫn, chỉnh lưu Rectifier diode modules, Semikron SKKH132/16 E
PIZZATO Công tắc hành PIZZATO – 10A FC351 – 1
M&C Lọc khí mẫu
Universal Condensate Separator FP-D ; Part No.: 50F1000
Elettropompe bơm Elettropompe NCBZ-2P-100-250A 240m3/h 90m
CETAC ASX-280 Autosampler
CETAC Rack 60 Position
Masoneilan
Soft Goods kit trong Actuator hãng Masoneilan 88 Actuator Soft Goods kit, Size 6 P/N: 720050-175-999
bernard control
+ BELL
BELL 250K 40H BELL 160K 40H
Bernard BS100 Bernard AS-P
Resatron Closing wire Encoder Resatron RSM 58-13+12-G-3-W1-KS
Heraeus bóng đèn uv diệt khuẩn Heraeus
type: RQ 1148 Z1 KC P/N:56070407
Seepex tương đương Nezch
Releco Rơ le 14 chân C9-A41 FX-24DC 5A Releco
Limit switch KB A1S11 10A Lovato
Chân đế Rơ le S7-C (S7-M) Releco
1037355 SRM-HSA0-S21
Leistritz Leistritz
– Type: 3LMF – 052/104; IFOKS-W-S
– Serial No. 120982 – 000
– Suuply: Vessel Maersk Trimmer at Denmark
MECMAN 170-03-0000-1 94W40
M&C Lõi lọc cho bộ lọc FPF-0,1GF, cỡ lọc 0,1um I680
Micro Motion Micro Motion CMF300M355N2BIEZZZMC
Dwyer 628-13-DH-P1-E1-S2
POLO Filter Bộ lọc bột mài Filter Technik Weida EMA 200
Mayr ROBA-brake plus AC 20/029.700.2
ASHCROFT công tắc áp suất ASHCROFT
Balluff BTL6-A110-M0350-A1-S11
Schaffner Power Line Filter; FN251-8-07;
440VAC/ 50-60Hz;
8A@40°C/ 25 085 21;
Brand: Schaffner.
Bộ lọc nhiễu
SIBONI MOTOR SIBONI MDS05840000000073C4D32B S/N: 0860223
CJC & Yuneng lõi lọc và phin lọc dầu Bộ lọc dầu AMBT 27/25 MSJT 27/25
SCHAFFNER FN612-20/06 SCHAFFNER Power Line Filter, 20A-0.48mH 250V-400Hz max.
Baumer & Semikron Baumer BDA 03.24K1/K257 CH-8501 Frauenfeld
Semikron SEMITOP2 SK 85 MH 10T
FANUC servo A06B-6074-H301 của máy CNC FANUC
REBS
Pressure Switch PN5004 Air oil Pressure Switch PN5004 Air oil (Item 16) REBS
Solenoil Valve MVA 2/2-G1/2 24V-7W Air oil Solenoil Valve MVA 2/2-G1/2 24V-7W Air oil (Item 14) REBS
Solenoil Valve MVB 3/2-G1/8 24V -8W Eurododo Air oil Solenoil Valve MVB 3/2-G1/8 24V -8W Air oil (Item 102) REBS
Air Pressure valve R64G-4GK-RMN-G1/2 Air oil Air Pressure valve R64G-4GK-RMN-G1/2 Air oil (Item 15) REBS
Pressure Gauge 0-250bar/psi – G1/4h Air oil Pressure Gauge 0-250bar/psi – G1/4h Air oil (Item 9) REBS
Solenoil Valve MVB 5/2-G1/4 24V-4,4W Air oil Solenoil Valve MVB 5/2-G1/4 24V-4,4W Air oil (Item 7) REBS
Connection Block AL 2/1-G1/4 Air oil Connection Block AL 2/1-G1/4 Air oil (Item 6) REBS
IFM cảm biến từ IFM-IIT202
Helios quartz T8 58W Blacklight Blue
Marzocchi bơm ALP2AD 22(16CC)
Parker filter element 907233 20c RF
Jokab Safety Jokab Safety E1T
Jokab Safety VITAL1
Aseptomag thân van Aseptomag có mã V65-2229A
Honsberg
Switch lưu lượng dầu HD1KV-020GM025; YD0209; Range: 5-25l/min; PN 200; IP 65; Tmax: 120C; 250VAC/1.5A/50VA
John crane “Mechanical Seal (Elastomer Bellows Seal )
Brand: John crane
Origin: USA
Type: Type 2
Size: 1 inch
Face/Primary Ring material: Silicon Carbide
Retainer,Disc,Drive Band,Spring Holder material: 316 stainless steel
Bellows material: Viton
Springs material: 316 stainless steel
Phớt cơ khí
Hãng: John crane
Xuất xứ: Mỹ
Loại: Loại 2
Kích thước: 1 inch
Vật liệu mặt / vòng chính: Silicon Carbide
Vật liệu vòng giữ, đĩa, dây truyền động, lò xo giữ : 316 stainless steel
Vật liệu ống giãn nở: Viton
Vật liệu lò xo: 316 stainless steel”
“Mechanical Seal (Elastomer Bellows Seal )
Brand: John crane
Origin: USA
Type: Type 1
Size: 1.375 inch
Face/Primary Ring material: Silicon Carbide
Retainer,Disc,Drive Band,Spring Holder material: 316 stainless steel
Bellows material: Viton
Springs material: 316 stainless steel
………………………..
Phớt cơ khí
Hãng: John crane
Xuất xứ: Mỹ
Loại: Loại 1
Kích thước: 1.375 inch
Vật liệu mặt / vòng chính: Silicon Carbide
Vật liệu vòng giữ, đĩa, dây truyền động, lò xo giữ : 316 stainless steel
Vật liệu ống giãn nở: Viton
Vật liệu lò xo: 316 stainless steel”
NBC ELFTTRONICA Model CM 500kg
S/n: 12.12856
OUT: 2mV/V
NBC ELFTTRONICA
Gems Cảm biến Gems 1200HGG3002A3UA
Senring Vòng xoay khí nén Senring 3002-006
Vòng xoay điện Senring SNM022A-06
Fenner UNN -62191-407 V-belt pulley SPB-315-6 D55H7
with clamping bush 3535
parallel key groove according to
DIN 6885-1
BSPB-50056-010 V-belt pulley SPB dia 118-6
MGM bộ phanh cho động cơ MGM type BADA 132 SB 2/8
Tognella FT2260/6-1/4 AISI 316
VENDER BƠM MÀNG VENDER VA25(HE)KP-KYTFTFFE00
Gasket PTFE for VA25KP PQT.EDU.VN
s+s regeltechnik cảm biến s+s regeltechnik GMBH RCO2-W-A 1501-61A0-7331-200
SEAR NCB 100-315/A 37KW
Varisco JE1-110B10ET20+X+P
Harmonic SHA20A CG
SHA25A CG
SHA32A CG
SHA20A SG
SHA25A SG
SHA32A SG
camozzi 2 PAIR–_CAM NA 34N-15-02 SOLENOID VALVE 24DC CAMOZZI NA 34N-15-02
Dynisco Model 1401-5-3 M0247-01
Bronkhorst model el-flow select f-201cv
Duplomatic Van điện từ Duplomatic DT03-3A/10-24-cc max250bar
Cuộn hút cho van điện từ 171146019 Comatrol solenoid coil M16-24D-26W-DN
Van điện từ Duplomatic DS5-S3/14N-D00 max320bar
Cuộn hút cho van điện từ Duplomatic COIL C31-D24K1/22 24 VDC
Van điện từ Duplomatic MCI6s-SAT/10 max350bar
Cuộn hút cho van điện từ C22S3-D24K1/11 24VDC
Phoenix contact Rail DIN rail perforated – NS 35/ 7,5
Terminal Feed-through terminal block – UK 3 N
Terminal Feed-through terminal block – UK 5 N
Terminal Thermoelectric voltage terminal block pair – MTKD NICR/NI
Terminal Ground modular terminal block – USLKG 5
Terminal Feed-through terminal block – UK 16 N
Cover End cover – D-UK 4/10
Cover End cover – D-UK 16
Cover End cover – D-MTK
Cover Marker carriers – UBE/D
Cover End clamp – E/UK
Seepex Stato cho máy bơm trục vít SEEPEX BCSB 05-12 #327280
Gefran sensor LTC-M-0175-S 0000X000X00 Code F045292
Varisco
Vành chèn cơ khí bơm JS 1-110 G10 Model bơm: JS 1-110 G10 PN: 1000 8804
Vành chèn cơ khí bơm J3-140 K10 Model bơm: J3-140 K10 PN: 1000 8894
Cánh bơm (impeller) JS 1-110 G10 Model bơm:: JS 1-110 G10 / Self-priming solid handling pump PN: 10005275
Jaquet Dualtach T501 T501.10
Vulkan Khớp nối cao su Valastik-L260 3 for Vulkan B868/2008-02/12 WUXI
Duplomatic Van điện từ Duplomatic MCI6s-SAT/10 max350bar
Cuộn hút cho van điện từ C22S3-D24K1/11 24VDC
Bmeter
Reco Màng van giũ bụi Reco ( Pilot Diaphragm)
P/N: 61700000 ; Type: MB-DN 25
Màng van giũ bụi Reco (Main Dia phragm)
P/N: 61700099 ; Type: MB-DN 40
SAUNDERS MÀNG VAN SAUNDERS A1/2 DN20, SL : 20 CÁI
MÀNG VAN SAUNDERS A1/2 DN25, SL : 20 CÁI
MÀNG VAN SAUNDERS A1/2 DN32, SL : 20 CÁI
brilex tấm chống nổ Brilex FSA 03 ATEX 1508 x
Fristam Phớt bơm Fristam FL75L Code 0826330095
Kieselmann
SEALING VALVE DN40 EPDM STEPHAN (butterfly gasket Keiselmann DN40 – food grade)
SIEGE DE SOUPAPE EPDM 1V480-0500550025 (butterfly gasket Keiselmann DN100 – food grade) 1V480-0500550025
SEAL FOR DISC VALVE DN 25 (Butterfly gasket Keiselmann DN25 food grade) 3I0137-31
ITT Cannon BM21 DMM sensor RVT-120 Đầu cáp nối DMM Connector ITT Cannon CA08COMF 10SL-4S K100026
Datapaq Thiết bị đo nhiệt độ lò sấy Datapaq Q1860B Data Logger s/n: 235804
colombo filippetti
Hộp số colombo filippetti S/N:. A51041749004 Item: RIG 08-6-270 VL VCS DA 1 50/F1 CF Code: COD.PC5000136 Ref: PC5000136
CyKlop máy Elastic BInder
Model: AXRO2BASIC
Knodler Hộp số FZ 160.2-Z – ED 45 G142025
Magnaloy Khớp nối Magnaloy 500 Hub 60mm Bore x 16mm Keyway Metric . Số lượng: 02 cái

Khớp nối Magnaloy 500 hub 13 Tooth 16/32 W/Steel Bushed . Số lượng: 02 cái

Vòng đệm giảm chấn Magnaloy 570 insert -80A-EPDM(Painted White). Số lượng: 02 cái

SENSOCAR SENSOCAR – TÂY BAN NHA (SX tại Tây ban Nha)
Bao gồm:
Đầu hiển thị cân: Model: SCA10-I (inox)
Cảm biến: SP-A 50T (Analog)
Đồ gá loadcell. Model: SP-A 50T
OTT JAKOB Khớp nối xoay của OTT JAKOB, mã OTT 95.250.065.2.0 499124 C
Data connector – SACC-M12MSB-2PL SH -PB 1424678
Data connector – SACC-M12FSB-2PL SH -PB 1424680
Masibus
Bộ chuyển đổi tín hiệu dòng Masibus DA04KUS Current Tranducer 4-20mA Input: 0-5A (AC) Output: 4-20mA (DC)
Spirax sarco Bộ điều Khiển Spirax sarco LC 3050
Cọc dò mực nước SPIRAX/SARCO LP 30
Cọc dò mực nước SPIRAX/SARCO PA 20
PNEUMAX xylanh khí nén PNEUMAX 1591.80.20.01.1
Ikron Filter Ikron HHC 03590
Filter Ikron HHC10206
Lovator Main switch GA040C Lovator
Interlock kit GAX5000 Lovator
Shaft extension GAX7000 Lovator
AEG AEG AM 112M AAG
Prominent Prominent Assy EI Power unit OZVa 2 15g 230V I P/N: 734786 Old part No 732105 110434
HS-transf 115/8000 750VA OZV 2 P/N: 1004457 110435
Anti Return Valve kpl Ozone SS OZV 1+2 P/N: 1002585 110436
TL-Ozone Air Flow meter AWM 5104 VN 0-20 NL/min
P/n: 1004356 109946
BTSR BTS 1964-0261156
Pepperl Fuchs Bộ mã hóa (Encoder): RHI58N-OBAK1R61N-01024
ZAPAK MÁY ĐAI ZAPAK ZP97A-Z -TAIWAN
UFI ERA33NME 0110
marathon Bơm tăng áp marathon 3/4HP MOD 5KH37PNA479AX
EL-O-Matic EL-O-Matic pneumatic type : ES0100.U1A04A.19K0.
Positioner type : 368.00.004.
Itron B42R ORI 1/4 1228IWC 6/12
Kinetrol
EL ELECTRO PNEUMATIC POSITIONER 0-90 DEGREE PQT.EDU.VN POSITIONING 4-20 MA 0-7.0BAR (FOR KINETROL GU9-9NU-UK PNEUMATIC VALVE)
Semikron Semikron SKKQ 800/14E hoặc SKKQ 1200/14E
Chiorino Conveyor Belt
– Code: NA-352
– Type: 2M8 U0-U0
– Brand: Chiorino ( Italy )
– Total thickness: 1.3mm
– Length: 4960mm Endless length,
– With: 17mm
Conveyor Belt
– Code: NA-352
– Type: 2M8 U0-U0
– Brand: Chiorino ( Italy )
– Total thickness: 1.3mm
– Length: 3815 mm Endless length,
– With: 60 mm
Conveyor Belt
– Code: NA-352
– Type: 2M8 U0-U0
– Total thickness: 1.3mm
– Length: 3180mm Endless length,
– With: 60mm
Conveyor Belt Vacuum Ø10
– Code: NA-352MD10
– Type: 2M8 U0-U0
– Brand: Chiorino ( Italy )
– Total thickness: 1.3mm
– Length: 6420 mm Endless length,
– With: 90mm
– Vacucum diameter: Ø10mm
Conveyor Belt
– Code: NA -15559
– Brand: Chiorino ( Italy )
– Length: 4020 mm Endless length,
– With: 100mm
Conveyor Belt
– Code: NA-352
– Type: 2M8 U0-U0
– Brand: Chiorino ( Italy )
– Length: 5200mm Endless length,
– With: 60mm
Conveyor Belt PU
– Code: NA-081
– Brand: Chiorino ( Italy )
– Length: 8580mm Endless length, Nối ghim
– With: 245mm
MANN TEK MANN TEK T123A4401
MANN TEK G367B4401
DIXON 75-D-SS
MANN TEK S102A4401
Aquametro
Đồng hồ đo dầu hiển thị cơ VZO 20RC 130/16, Aquametro
Đồng hồ lưu lượng VZO 25FL130/25
Sensus Sensus 143 Gas Regulator 12″- 28″ W.C. 3/8 20 PSI
PNEUMAX PNEUMAX N331.0A, 24VDC MODULE VALVE 2,3W 3/2 NC (0÷10)PAR
UFI Filter UFI CMC ESA 32B16 W MF
TECHTROL SNAFB2WCW2JSW Sr No. 171826670 CCD: 2500mm supply: 24VDC output: 4-20mA TECHTROL
TEMPCO
Temperature probe INOR K:0-1400 C, TF 15 2XS K.1 DM15x450 C799 AUZH-Kopf . TI- TYPE HT OD21xL250, SS316, SS Flange, TE A-2SK-15.0-700-5, C1.1, TT-460, WP IP65 head with Tx, 0-1400 DegC Thermocouple 2xPt10%Rh-Pt (S-Type)
WILKESON Bộ điều áp và lọc khí, mã hiệu: B28-06-FLG0
Range: 0- 125 Psi.
Nhà sản xuất: WILKESON/USA.
LUTZE VALVE SUPPRESSORS LD-V8-0861 DC 24V LD-V8-0861 DC 24V LUTZE
Valvaut van Z200401E
Fenner EXP000PMRO70
Blue TEB Left_2-3/4×0.85×0.17_4938280BL_Fenner Drives USA
EXP000PMRO70
Blue TEB Right 2-3/4×0.85×0.17_4938280BR_Fenner Drives USA
Kinetrol & AUTONICS SEAL KIT FOR KINETROL ACTUATOR MODEL 14 PN: SP047
PHOTOELECTRIC SENSOR BR400-DDT
Seepex Hop dieu toc cho bơm Seepex BN1-6L 250689
Masterflex Bơm Masterflex 77201-62 EASY-LOAD USE 15, 24, 35, 36 TUBING Cole Parmer 7523-70
UFI Filter element ERA41NCC
file
Ikron Lọc thủy lực. Filter Element, HE K45-20.180-AS-FG 010 – SL: 2
KUENLE TYP: DAF 100L x 8KT RAL 9005 H #23530 Nr 3909449798
FELM Motor quạt Felm AV 045-20-4T-X-00-P, 380V, 305W, 50Hz, 1480rpm, Italy
Schmersal CÔNG TẮC AN TOÀN Schmersal C300 EURODODO.COM TYPE: 5.12.13 250VAC 2.5A
FISCHER
PSWI FISCHER DE506301P90E 1102128.03.001 24VDC P/N DE507040B91E DIFFERENTIAL PRESSURE TRANSMITTER
Cemp Cover, fan cover for motor Cemp AC35 080B-2 B3/B5, Cemp S.r.l S/N 1801729038 / 1804729037
EL-O-MATIC Bộ tác động khí nén đơn EL-O-MATIC ES0065.M1A06A.14K0
Nakakin
Oil seal(front, NBR)
Oil seal(front,Middle NBR)
Oil seal(Rear, NBR)
Machenical seal
Nut O-ring (viton)
Rotor O-ring (viton)
Casing cover O-ring (viton)
Retaner O-ring NBR
Pump Nakakin Model CVJM16T2-VT-D (CVJM16T2-VT-2); S/N: 164032-18; P/n: US.4153400 Press 1.5 MFa; Size: 1.5;
IFM UGT588
MTL Encoder MTL MAS -42-2048G5
100H-38-4096-ABN-105-K3-D56 s/n: 99500006022
Marzocchi Pump ALPP2-D-22-FC 109398358 16cc/rev
Seepex Screw Pump Stator MD025-12T (MD 025-12T)
Commission No: 637139
Schaffner bộ lọc nhiễu Schaffner FN394-2.5-05-11
Madas
van giảm áp gas của đầu đốt bằng hợp kim nhôm : Type:RG/2MCS, ĐK: DN40, Pmax:5 bar, P2: 150-350mbar
màng giảm áp của van điều chỉnh áp gas làm bằng cao su , code: KIT-ME2MCS 50-2
Dunkermotoren Typ: GR63SX55 SNR: 8844105240
Contelec Biến trở Contelec PD 210 1K0/J 4BM
Bộ chuyển đổi tín hiệu L.Bernard Electric TAM Supply: 12-32V Output: 0/4…20mA
Watertrap with control OZVa P/n: 1030724
Airflow sensor AWM5104VN OZV AxxxX (15g/h) range 0-1200Nl/h
Unitronics Bơm dầu Pompe Cucchi FMG010BECDNE001
Màn hình điều khiển Unitronics V1040-T20B 12/24VDC
Van chỉnh cát Empire 290383
Van xả cát bình tích Empire 28342
Parker van điện từ khí nén có mã van là: 5ER-08E, mã cuộn coil là: HR02-10SG
Tognella Check valve FT2260/6-1/4 AISI 316
Madgetech Model: RHTemp1000IS
NEOPRENE DIAPHRAGM FOR T15-PN 24 WILDEN | PUMP, P/N: 15-1010-51 6 PC WILDEN
SHAFT MODEL:PX15/15-3805-09 | TRỤC BƠM KHÍ 15
HOẶC Shaft P/N # 15-3805-03 1 PC WILDEN
Phụ tùng số 42 trong bảng vẽ
CENTRIFUGAL PUMP MODEL: 32-125/1.1 | (1.1KW,220V,Q=6M3/HRS, H=21M)BRAND:EBARA | SERIAL: 3-3L,EURODODO.COM PUMP BODY | IMPELLER,CASING COVER AND SHAFT | IN AISI 316L | LIQUID TEMPERATURE FROM -10OC TO 110OC 1 SET EBARA
DM 30 MAGNETIC DRIVE CENTRIFUGAL PUMPS, | MODEL: DM30FCSV2NE090,MOTOR:IEC90-2.11KW | SUCTION CONNECTION: G 2” M-G NPT MAX PQT.EDU.VN PUMP REV. (NOMINAL):2900RPM MAX PUMP | TEMPERATURE: 95DEGC MAX HEAD : 24M MAX | FLOW RATE(AT 3000 REV/MIN WITH WATER AT | 18°C):30 1 PC DEBEM
PUMP PENTAX MODEL: DH 100G, Q=3-18M3/H, | H=18.5-9.3M, 230V, 50HZ, P=1370W,2900RPM | BƠM CHÌM MODEL: DH 100G PENTAX 1 PC PENTAX
PUMP OBL MODEL: R16AC115DVTL | (OLD MODEL: RBB 16 AC 115 TL) | Q=7-18L/H, PRESSURE : 40BAR, | 3PH, 0.2KW, 50HZ, IP55, | PLUNGER: CERAMIC, PLUNGER PACK: TEFLON, | CONNECT: 3/8″, BRAND: OBL | BƠM ĐỊNH LƯỢNG KIỂU PITTON 2 PC OBL
Erhardt+Leimer Hành trình đảo chiều motor Erhardt+Leimer
EL Typ F31E
Nr. 045915 L
Made in Germany
K9083 Nhiệt độ môi trường -25 °C đến +80 °C
Dải đo ±15 mm
Lớp bảo vệ IP 33
Trọng lượng 1,5kg
Đầu ra tín hiệu, tiếp điểm chuyển mạch Max. 60 V, tối đa. 0,2 A
Chiều dài cáp 2 m
Lực tiếp xúc 0,01-3 N
Pall lõi lọc PALL HC0293SEE5
Bauer 3~Mot – No Z 27151859-12 A/171Z1802
TYPE: BG10-71/DV08MA4
U: 400V; Y; 50Hz IN=1,4A; 0,37kW
03199129
3~Mot-No Z 27190928-4 A/188R3228
TYPE: BG30-11/DHE09LA4/SP 1,1kW
03199231
Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *