NEUGART-LOGO

Đại lý hộp số Neugart tại Việt nam

Đại lý Neugart tại Việt nam (Neugart Vietnam distributor) là nhà phân phối chính hãng hộp số của hãng. Neugart GmbH là một trong những nhà sản xuất hàng đầu thế giới về hộp số hành tinh (planetary gearbox), có trụ sở tại Kippenheim, Đức. Được thành lập từ năm 1928, đến nay công ty vẫn là doanh nghiệp gia đình sở hữu và quản lý, bước sang thế hệ thứ tư.

Các thương hiệu motor hộp số khác có tại Eurododo:

JIE-EURONORMWITTENSTEINMECVEL
DEMAGKOLLMORGENDODGE

Thông tin đại lý bán hộp số hành tinh Neugart Vietnam

✅ Thương hiệuNeugart
✅ Đại lý phân phối⭐ Công ty TNHH EURODODO
✅ Địa chỉ⭐ 6/33/7/4 Đường Vườn Lài P. An Phú Đông Q.12 TP.HCM
✅ Liên hệ⭐ Kinhdoanh@eurododo.com
✅ Số điện thoại⭐ 0374008015 (có zalo)
✅ Nơi nhậpGermany
✅ Thuế VAT⭐ 10%
✅ Thuế cho DNCX⭐ 0%
✅ Tên hàng⭐ Hộp số hành tinh

Planetary gearboxes

✅ Phụ tùngSun gear (bánh răng mặt trời)
⭐ Planet gears (bánh răng hành tinh)
⭐ Planet carrier (giá đỡ hành tinh / carrier)
⭐ Ring gear (vành răng / bánh răng trong)
⭐ Input shaft & Output shaft (trục vào và trục ra)
✅ Thị trường bán hàng⭐ Lãnh thổ Việt Nam
✅ Chứng nhận CO/CQ⭐ 
✅ Bảo hành⭐ 12 tháng
✅ Bảo hành tận nơi⭐ 
✅ Hỗ trợ lắp đặt tận nơi⭐ 
✅ Hình thức thanh toán⭐ Hợp đồng chuyển khoản, công nợ 100%
✅ Kho hàng⭐ Tại địa chỉ công ty (TPHCM)
✅ Giao dịch trực tiếp tại⭐ Địa chỉ công ty (TPHCM)

Các loại hộp số của hãng Neugart

Neugart cung cấp các dòng sản phẩm chính sau:

  1. Economy Gearboxes (dòng kinh tế): PLE, PLQE, PLPE, PLHE, PLFE… – hiệu quả, giá hợp lý, dễ cấu hình.
  2. Precision Gearboxes (dòng chính xác cao): PSBN, PSN, PLN, PSFN, PLFN, WPLN, WPSFN, WGN… – độ chính xác, độ cứng xoắn cao, khả năng chịu tải tốt
  3. Application-specific Gearboxes: dành cho các ứng dụng đặc thù như AGV (xe tự hành nghiệp vụ nội bộ), thiết kế hygienic (ngành thực phẩm/pharma) hay Delta robots – bao gồm NGV, HLAE, NDF
  4. Custom Gearboxes: giải pháp cá nhân hóa theo yêu cầu từng khách hàng

Economy Planetary Gearboxes Neugart

  • Các dòng PLE, PLQE, PLPE, PLHE, PLFE, PFHE là loại trục thẳng (inline).
  • Các dòng WPLE, WPLQE, WPLPE, WPLHE, WPLFE là loại góc vuông (right-angle) – tiết kiệm không gian lắp đặt.
  • Sự khác biệt chính nằm ở hình dạng mặt bích đầu ra (flange tròn hay vuông), độ chính xác, và khả năng chịu tải.
TypeĐặc điểm nổi bậtKích thước khung
(Frame size)
Ứng dụng điển hình
PLE– Dòng cơ bản nhất, thiết kế gọn gàng, chi phí thấp.
– Độ bền cao, dễ lắp đặt.
– Thích hợp cho tải vừa và nhẹ.
40, 60, 80, 120, 160Băng tải, máy in, thiết bị đóng gói, robot cỡ nhỏ.
PLQE– Có flange vuông đầu ra (square output flange).
– Giúp lắp ráp dễ dàng vào các kết cấu tiêu chuẩn.
– Độ cứng tốt hơn PLE.
40, 60, 80, 120Máy CNC nhỏ, máy móc tự động hóa có kết cấu khung vuông.
PLPE– Dòng tiết kiệm hơn PLQE.
– Thiết kế đầu ra flange tròn.
– Giá thành tối ưu, hiệu quả cho ứng dụng phổ thông.
50, 70, 90, 120, 155Thiết bị xử lý vật liệu, ngành bao bì, máy chế biến gỗ.
PLHE– Kết hợp giữa Economy và Precision.
– Backlash thấp hơn, độ chính xác cao.
– Tải trọng hướng tâm lớn.
60, 80, 120Robot công nghiệp, máy cắt laser, hệ thống tự động chính xác.
PLFE– Đầu ra dạng flange tròn nhỏ gọn.
– Tiết kiệm không gian.
– Lắp đặt trực tiếp vào tải.
55, 64, 90, 110Máy dệt, máy in 3D công nghiệp, máy đóng gói tốc độ cao.
PFHE– Phiên bản High Torque của dòng Economy.
– Độ cứng xoắn và khả năng chịu tải cao.
– Thiết kế gọn, hiệu suất cao.
64, 90, 110Ứng dụng nặng: robot, máy công cụ, máy vận chuyển vật liệu.
WPLE– Giống PLE nhưng có bố trí góc vuông (right-angle).
– Tiết kiệm không gian lắp đặt.
– Hiệu quả cho các bố trí máy hẹp.
40, 60, 80, 120Máy đóng gói, robot khớp, băng tải nhỏ gọn.
WPLQE– Kết hợp right-angle + flange vuông.
– Độ cứng lắp đặt cao, dễ tích hợp với khung tiêu chuẩn.
60, 80, 120Máy CNC, máy in công nghiệp, dây chuyền sản xuất.
WPLPE– Dòng góc vuông + flange tròn, giá rẻ hơn WPLQE.
– Tối ưu cho ứng dụng phổ thông, không gian hẹp.
50, 70, 90, 120Máy cắt gỗ, máy đóng chai, hệ thống băng tải.
WPLHE– Kết hợp precision + right-angle.
– Độ chính xác cao, backlash nhỏ.
– Lý tưởng cho robot và tự động hóa chính xác.
60, 80, 120Robot công nghiệp, hệ thống pick & place, máy khắc.
WPLFE– Right-angle + flange tròn.
– Nhỏ gọn, tiết kiệm không gian, dễ lắp trực tiếp vào tải.
64, 90, 110Máy đóng gói tốc độ cao, ngành dược phẩm, thiết bị y tế tự động.

Precision Gearboxes / Hộp số hành tinh chính xác Neugart

Precision Gearboxes là dòng hộp số hành tinh chính xác được Neugart thiết kế với độ chính xác cao, độ cứng vững tối ưu và độ rơ xoắn cực thấp. Sản phẩm còn nổi bật nhờ khả năng chịu tải lớn, độ bền vượt trội, đa dạng kiểu bánh răng và đạt các chuẩn bảo vệ IP cao. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi sự ổn định và độ chính xác tuyệt đối.

ModelĐặc điểm nổi bậtKích thước khung
(Frame size)
PSBNHộp số hành tinh chính xác, tối ưu độ rơ xoắn, vận hành êm ái và tuổi thọ dài.55, 70, 90, 115, 142
PSNPhiên bản cao cấp với độ chính xác xoắn vượt trội, đa dụng trong nhiều ngành công nghiệp.55, 70, 90, 115, 142, 190
PLNDòng hộp số hành tinh chính xác, độ cứng vững cao, phù hợp tải trọng lớn.70, 90, 115, 142, 190
PSFNDòng hộp số mặt bích chính xác, độ chính xác cao và tải trọng lớn, tích hợp linh hoạt.55, 64, 90, 110, 140, 200
PLFNHộp số mặt bích tải nặng, cứng vững và bền bỉ, lý tưởng cho máy công nghiệp nặng.64, 90, 110, 140, 200
WPLNHộp số góc vuông (right-angle), tiết kiệm không gian lắp đặt, vẫn giữ độ chính xác cao.70, 90, 115, 142
WPSFNDòng góc vuông mặt bích chính xác, tải trọng lớn, vận hành linh hoạt.64, 90, 110, 140
WGNHộp số góc vuông bánh răng côn chính xác, nhỏ gọn, phù hợp không gian hẹp.70, 90, 115, 142

Bevel gear stage / Hộp số bánh răng côn Neugart

Nhóm hộp số bánh răng côn Neugart này là các loại hộp số hành tinh kết hợp với trục vuông góc (bevel gear stage), tối ưu cho không gian lắp đặt hạn chế nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác và tải trọng cao.

ModelĐặc điểm chínhFrame size (mm)
NGVHộp số thiết kế tối ưu cho xe công nghiệp (industrial trucks), nhỏ gọn, bền bỉ, tải trọng lớn.64, 90, 110
HLAEHộp số hành tinh đạt chuẩn Hygienic Design, phù hợp ứng dụng trong thực phẩm, dược phẩm, đóng gói – dễ vệ sinh, chống ăn mòn.70, 90, 110
NDFHộp số dành riêng cho Delta Robots, tốc độ cao, chính xác, trọng lượng nhẹ.90, 110

Type hộp số servo Neugart được đại lý cấp ở Việt Nam

PLE 80/90-8/M2/OP2/LS
PLE120-025-SSSA3AF-R24
NEUGART – PGWPLE60-3-OP2

PLFE064-003-SSSE3AD-E14/32/73.02/98.4/B5/M5WPLFE064
PLFE064-003-SSSE3AD-E14/32/73.02/98.4/B5/M5WPLFE110
PLE060-008-SSSA3AC-E9/23/40/63/B5/M5PSBN070
PLFN064-064-SSSD3AD-Z9/23/40/63/B5/M5PSBN090
PLFN064-064-SSSD3AD-Z9/23/40/63/B5/M5PSBN115
PLFE064-003-SSSE3AD-E14/32/73.02/98.4/B5/M5PSBN142
PLE060-008-SSSA3AC-E9/23/40/63/B5/M5PSN070
PLFN064-064-SSSD3AD-Z9/23/40/63/B5/M5PSN090
WPLPE090-010-SSSA3AE-Y19/35/70/90/B5/M5PSN115
PLFE064-003-SSSE3AD-E14/32/73.02/98.4/B5/M5PSN142
PLFE064-003-SSSE3AD-E14/32/73.02/98.4/B5/M5PLN070
PLFN064-064-SSSD3AD-Z9/23/40/63/B5/M5PLN090
PLFN064-064-SSSD3AD-Z9/23/40/63/B5/M5PLN115
PLFE064-003-SSSE3AD-E14/32/73.02/98.4/B5/M5PLN142
PLE060-008-SSSA3AC-E9/23/40/63/B5/M5PLN190
PLFN064-064-SSSD3AD-Z9/23/40/63/B5/M5PSFN064
WPLPE090-010-SSSA3AE-Y19/35/70/90/B5/M5PSFN110
PLE040 PLE060 PLE080 PLE120 PLE160PSFN140
WPLE080-032-SSSA3AE-Y19/35/70/90/B5/M6PLFN064
WPLE080-040-SSSA3AE-Y19/35/70/90/B5/M6PLFN090
WPLE120-040-SSSA3AF-Y19/48/95/115/B5/M8PLFN110
WPLE120-032-SSSA3AF-Y22/58/110/145/B5/M8PLFN200
PLE080-040-SSSA3AE-E14/30/50/70/B5/M4WPLN070
PLE080-040-SSSA3AE-E19/40/70/90/B5/M6WPLN090
PLE080-040-SSSA3AE-E19/40/70/90/B5/M6WPLN142
PLE060-008-SSSA3AC-E9/23/40/63/B5/M5WPSFN064
WPLQE080-040-SSSA3AE-Y19/40/80/100/B5/M6WPSFN090
WPLE080-008-SSSA3AE-Y19/40/80/100/B5/M6WPSFN110
PLE040 PLE060 PLE080 PLE120 PLE160WPSFN140
WPLE080-032-SSSA3AE-Y19/35/70/90/B5/M6WGN070
WPLE080-040-SSSA3AE-Y19/35/70/90/B5/M6Neugart Việt Nam
WPLE120-040-SSSA3AF-Y19/48/95/115/B5/M8Neugart WGN115
WPLE120-032-SSSA3AF-Y22/58/110/145/B5/M8Neugart WGN142
PLE080-040-SSSA3AE-E14/30/50/70/B5/M4Neugart NGV064
PLE080-040-SSSA3AE-E19/40/70/90/B5/M6Neugart NGV090
PLE080-040-SSSA3AE-E19/40/70/90/B5/M6Neugart NGV110
WPLQE080-040-SSSA3AE-Y19/40/80/100/B5/M6Neugart HLAE070
WPLE080-008-SSSA3AE-Y19/40/80/100/B5/M6Neugart HLAE090
PLE060-040-SSSA3AD-Z14/35/80/1PSBN142
PLN115-008-SSSA3AF-Z22/55/110/145/B5/M8PSN070
PLQE060 PLQE080 PLQE120 PLQE060PSN090
PLQE080 EUUS.VN PLQE120PSN115
PLPE050 PLPE070 PLPE090 PLPE120 PLPE155PSN142
PLHE060 PLHE080 PLHE120PLN070
PLFE064 PLFE090 PLFE110PLN090
PFHE064 PFHE090 PFHE110PLN115
WPLE040 WPLE060 WPLE080 WPLE120PLN142
WPLQE060 WPLQE080 WPLQE120PLN190
WPLPE050 WPLPE070 WPLPE090 WPLPE120PSFN064
WPLHE060 WPLHE080 WPLHE120PSFN110
WPLFE064 WPLFE090 WPLFE110PSFN140
PSBN070 PSBN090 PSBN115 PSBN142PLFN064
PSN070 PSN090 PSN115 PSN142 PSN190PLFN090
PLN070 PLN090 PLN115 PLN142 PLN190PLFN110
PSFN064 PSFN090 PSFN110 PSFN140 PSFN200PLFN200
PLFN064 PLFN090 PLFN110 PLFN140 PLFN200WPLN070
WPLN070 WPLN090 WPLN115 WPLN142WPLN090
WPSFN064 WPSFN090 WPSFN110 WPSFN140WPLN142
WGN070 WGN090 WGN115 WGN142WPSFN064
NGV064 NGV090 NGV110WPSFN090
HLAE070 HLAE090 HLAE110WPSFN110
PLE080-012-SSSB3AF-Y24WPSFN140
PLE080-012-SSSB3AF-Y24WGN070
PLE080-012-SSSB3AF-Y24Neugart Việt Nam
PLE040-025-SSSA3AA-E8/25/30/46/B5/M4Neugart WGN115
PLE120-025-SSSA3AF-E22/55/110/145/B5/M8Neugart WGN142
PLE120/115 TEL 0374008015 i=15Neugart NGV064
PLE080-012-SSSB3AF-Y24 100307294Neugart NGV090
PLE120-008-SSSB3AF-E24Neugart NGV110
PLN 142 F-Nr:2086393-1-003 I=40Neugart HLAE070
PLE060-040-SSSA3AD-Z14/35/80/1Neugart HLAE090
PLN115-008-SSSA3AF-Z22/55/110/145/B5/M8WPLFE064
PLQE060 PLQE080 PLQE120 PLQE060WPLFE110
PLQE080 DYNISCO.INFO.VN PLQE120PSBN070
PLPE050 PLPE070 PLPE090 PLPE120 PLPE155PSBN090
Hộp số hành tinh NeugartPSBN115
PLHE060 PLHE080 PLHE120PLE120-080
PLFE064 PLFE090 PLFE110
PFHE064 PFHE090 PFHE1102058610 Gearbox
WPLE040 WPLE060 WPLE080 WPLE120PLN 115 Gearbox
WPLQE060 WPLQE080 WPLQE120PLS 115 Gearbox
WPLPE050 WPLPE070 WPLPE090 WPLPE120HLAE070
WPLHE060 WPLHE080 WPLHE120HLAE090
WPLFE064 WPLFE090 WPLFE110HLAE110
PSBN070 PSBN090 PSBN115 PSBN142PLE040
PSN070 PSN090 PSN115 PSN142 PSN190PLE060
PLN070 PLN090 PLN115 PLN142 PLN190PLE080
PSFN064 PSFN090 PSFN110 PSFN140 PSFN200PLE120
PLFN064 PLFN090 PLFN110 PLFN140 PLFN200PLE160
WPLN070 WPLN090 WPLN115 WPLN142PLFE064
WPSFN064 WPSFN090 WPSFN110 WPSFN140PLFE090
WGN070 WGN090 WGN115 WGN142PLFE110
NGV064 NGV090 NGV110PLFN064
HLAE070 HLAE090 HLAE110PLFN090
PLE080-012-SSSB3AF-Y24PLFN110
PLE080-012-SSSB3AF-Y24PLFN140
PLE080-012-SSSB3AF-Y24PLFN200
PLE040-025-SSSA3AA-E8/25/30/46/B5/M4PLHE060
PLE120-025-SSSA3AF-E22/55/110/145/B5/M8PLHE080
PLE120/115 BAUMULLER.COM.VN i=15PLHE120
PLE080-012-SSSB3AF-Y24 100307294PLN070
PLE120-008-SSSB3AF-E24PLN090
PLN 142 F-Nr:2086393-1-003 I=40PLN115
EMGA-80-P-G3-SAS-100PLN142
PLE060-016-SSSA3AD-R14PLN190
PLE060-040-SSSA3ACPLPE050
PLE040-012-SSSA3AAPLPE070
PLE040-008-SSSA3AA-T8PLPE090
PLN115-032-SSSA3AF-Z22PLPE120
WPLN11540ABMPLA4 GEAR BOXPLPE155
PL-115-10 EURODODO.COM GEARBOX 10:1 RATIOPLQE040
WPLE-80-5 PQT.EDU.VN GEAR BOX ANGULAR PLANETARY 5:1PLQE080
PL-115-05 GEARBOX 5:1 RATIOPLQE120
PLS-70-4 GEARBOX 4:1 RATIONPSBN070
PL60N SERVO MOTORPSBN090
PL90-08 MOTOR GEAR SERVOPSBN115
PLQE120-025-SSSA3AF-T PLQE – ECONOMY PLANETARY GEARBOX HLAE 110PSBN142
PL-142-40 GEAR BOX 2/6PSFN064
PL115S/M1/H GEAR BOX 5:1RATIOPSFN090
PL-142-04 EUUS.VN GEAR BOX 2/6PSFN110
PL90-05 GEARBOX VERSION 1 OP: 2/6/9PSFN140
PL90S/OP2/V0 GEAR BOX 1-5PSFN200
PLE80-18 GEAR BOX 18:1 RATIOPSN070
PLE80-8 GEAR BOX 8:1 RATIOPSN090
PLE80-32 GEAR BOX 32:1 RATIOPSN115
PLE80-07 SERVO GEARHEAD SIZE 80 RATIO 7:1PSN142
PLE80-09 SERVO GEARHEAD SIZE 80 RATIO 9:1PSN190
PLE-80-9 SERVO GEARHEAD SIZE 80 9:1 RATIOWGN070
PLE80-7 SERVO GEARHEAD SIZE 80 RATIO 7:1WGN090
PLE-80-64 SERVO GEARHEAD SIZE 80 64:1RATIOWGN115
PLE-80-25 SERVO GEARHEAD SIZE 80 25:1RATIOWGN142
PLE-80-16 SERVO GEARHEAD SIZE 80 16:1RATIOWPLE040
PLE6041 MOTORWPLE060
PLE120-5 GEAR BOX 5:1RATIOWPLE080
PLE120-4 GEAR BOX 4:1 RATIO OP08WPLE120
PLE-40-12 GEAR HEAD LOW BACKLASH 12:1 RATIOWPLFE064
WPLE 60 WPLE 60 RIGHT-ANGLE GEARHEAD . RATIO 40:1WPLFE090
WPLE-60-8 GEAR BOX ANGULAR PLANETARYWPLFE110
502538010002 EUUS DOT VN MOTORWPLN070
PLE60-9 GEAR BOX 9:1RATIOWPLN090
PLE80903MPMB1152 GEAR BOX 19MM BORE 3RATIO 1STAGEWPLN115
PLE80-5 GEAR BOX 5:1RATIOWPLN142
PLE80/90-5 PLANETARY GEAR BOXWPLPE050
PLE80/90 PLANETARY GEAR BOXWPLPE070
PLE-40 GEAR HEAD LOW BACKLASH 22 RATIOSWPLPE090
PLE60 INCOMPLETE PART NUMBERWPLPE120
PL115-5/M0/V0 PLANETARY GEAR BOX 5:1 115MM FRAME 130MM BOLT CIRWPLQE060
PL90N/M0/H PRECISION GEARHEADWPLQE080
PL90N/H PRECISION GEARHEADWPLQE120
PL90N-0P2H PRECISION GEARHEADWPSFN064
PL90S/0P2/H GEAR HEAD 1:5RATIOWPSFN090
PL115N-005/H GEAR HEAD 1:5RATIOWPSFN110
PL-70-N/H GEAR BOX 5:1RATIOWPSFN140
PL70S/OP2/H GEAR BOX 5:1RATIOWPSFN200
PLE-60-16 GEARBOX 16:1 RATIOMS WPL 070
PLE60-8 GEAR BOX PLANETARY 8:1 RATIOPLE120/115
49047-010 GEAR BOX PLANETARY 8:1 RATIOPLE 040
WPLER-60/70-05 SERVO GEARHEAD SIZE 60/70 RATIO 5:1PLE 060
PLS-70-1-5 GEAR REDUCERPLE 080
PLE80 GEAR REDUCERPLE 120
PL115S/MO GEAR REDUCERPLE 160
PLS-70-10/M2/OP1 PLANETARY GEARBOXPLQE 040
77036-020-003 SERVO GEARHEAD SIZE 160 5:1 RATIOPLQE 060
PLE-160-5 SERVO GEARHEAD SIZE 160 5:1 RATIOPLQE 080
PLS190-04 GEARHEAD PLANETARY 4:1PLQE 120
40138-000-02 GEARHEAD PLANETARY 4:1PLPE 050
PLE-60 INCOMPLETE EURODODO CO.,LTD NUMBERPLPE 070
PLE80/90-32 PLANETARY GEAR BOX 32:1 RATIOPLPE 090
PLQE080-010-SSSA3AE-E19/40/80/100/B5/M6 GearboxPLPE 120
PLE120-7/OP2 Planetary GearboxPLPE 155
PLE40-8-U-OP16 PLE40 GearboxPLHE 060
PLE 120 Square Output Flange Servo GearboxPLHE 080
PLN090-010-SSSA3AE-Z19/60/110/145/B5/M8PLHE 120
PL90FA Servo MotorPLFE 055
501-110-010-001 (PLE80) GEAR BOX, 12:1RATIOPLFE 064
50600-010 PLANETARY GEARBOX, SERIES PLE, SIZE 160, 5:1 RATIO, DIN 6885-1 SHAFT,PLFE 090
PL115-07 GEARBOX ASSEMBLYPLFE 110
PL115-16 GEARBOX ASSEMBLY, 8:1 RATIOPFHE 064
PL115-S/M0/V0 PLANETARY GEAR BOX, 5:1 RATIO, 115 MM FRAME, 130 MM BOLTPFHE 090
PL90S/MO/VO GEAR HEAD, 4 SCREW MOUNT, 10:1RATIOPFHE 110
PLE-120-12 GEARBOX, 12:1 RATIOWPLE 040
PLE-120-9 GEAR BOX, 2INCH SHAFT, 9:1 RATIO, OPUN, 08/07WPLE 060
PLE-120/115 GEARBOX, PLE SERIES, 1:5 RATIOWPLE 080
PLE040-020-SSSA3AA-E GEARBOX, SERIES: PLE,WPLE 120
FRAME SIZE: 040 STANDARD BACKLASH, RATIO: 020, STANDARD OUTPUT FLANGEWPLQE 060
PLE040-040-SFSA3AB PLANETARY GEARBOX, 40MM FRAME, 20MM DIA SHAFTWPLQE 080
PLE060-004-SSSA3AD-R14 PLANETARY GEARBOX, ART-NO: 53926WPLQE 120
GBX060004K, FRAME SIZE: 60 MM, RATIO: 4,WPLPE 050
OUTPUT SHAFT WITH FEATHER KEY (DIN 6885-1),WPLPE 070
STANDARD OUTPUT FLANGE, WITHOUT MOTOR ADAPTATION-ROUND UN EURODODO COLTDWPLPE 090
PLE060-005-SSSA3AD-E GEAR BOX, PLE SERIES,WPLPE 120
60 FRAME SIZE, RATIO 5:1, 14MM SHAFT DIA,WPLHE 060
FEATHER KEY, ECONOMY PLANETARY GEARBOXWPLHE 080
PLE060-010-SSSA3AD-R14 PLANETARY GEARBOX, ART-NO: 59700WPLHE 120
GBX060010K, FRAME SIZE: 60 MM, RATIO: 10, OUTPUT SHAFTWPLFE 064
FEATHER KEY (DIN 6885-1), STANDARD OUTPUT FLANGEWPLFE 090
MOTOR ADAPTATION-ROUND UPLE060-020-SSSA3AC-E 65129-010,WPLFE 110
PLANETARY GEARBOX, 20:1 RATIO, STANDARD SURFACE,PSBN 070
STANDARD INPUT, STANDARD BACKLASH,PSBN 090
OUTPUT SHAFT W/ FEATHER KEY, 11MM EUUS.VNPSBN 115
STANDARD LUBRICATION, STANDARD OUTPUT FLANGE,PSBN 142
PLE080-003-SSSA3AE-Z GEARBOX, FRAME SIZE 80, 3:1 RATIO,PSN 070
STANDARD EUUS.VN IS DISTRIBUTOR NEUGARTPSN 090
KEYWAY OUTPUT SHAFT, 2 PART MOTOR ADAPTATIONPSN 115
PLE080-008-SSSA3AE-E GEARBOX, FRAME SIZE 80PSN 142
PLE080-020-SFSA3AE GEAR BOX W/ROUND UNIVERSAL FLANGEPSN 190
PLE080-025-SSSA3AE-Z GEARBOX, FRAME SIZE 80, 25:1 RATIO,PLN 070
STANDARD BACKLASH, STANDARD LUBRICATION,PLN 090
STANDARD SURFACE, KEYWAY OUTPUT SHAFT, 2 PART MOTOR ADAPTATIONPLN 115
PLE120-3 GEAR BOX, STEEL HOUSING, 3:1 RATIOPLN 142
PLE120-40 GEAR BOX, STEEL HOUSING, OUTPUT TORQUE – 230 NM,PLN 190
MAX OUTPUT TORQUE – 368 NM, 3500 RPM, 40:1 RATIOPSFN 064
PLE120-8 PRECISION GEAR BOX, 8:1 RATIOPSFN 090
PLE60-15 GEARBOX, SIZE 60 FRAME, 15:1 RATIO, 44 NM TORQUEPSFN 110
PLE60-25 GEARBOX 25:1 RATIOPSFN 140
PLE60-3 GEAR BOX PLANETARY 3:1PSFN 200
PLE60-40 EUUS.VN GEAR BOXPLFN 064
PLE60-70 GEARBOX, OP 06-16, 4BOLT MOUNTPLFN 090
PLE80-08 GEAR HEAD, RATIO: 1- 8PLFN 110
PLE80-40 PLANETARY GEARHEAD, PLE SERIES, INLINE-GEARBOX, SIZE 80, 40:1 RATIOPLFN 140
PLE80/90-40 PLANETARY GEARBOX, 40:1RATIO, FLANGE MOUNT, 20MM DIA SHAFTPLFN 200
PLN090-025-SSSB3AE-Z GEARBOX, 090 FRAME SIZE, 25:1 RATIO, 19MMWPLN 070
PLN115-005-SSSA3AG-Y GEARBOX, FRAME SIZE 115, 1:5 RATIOWPLN 090
PLN142-025-SSSB3AG-Y GEARBOX, FRAME SIZE 142, 1:25 RATIOWPLN 115
LUBRICATION, STANDARD SURFACE, SMOOTH OUTPUT SHAFTWPLN 142
PLN142-064-SSSB3AG-Y GEARBOX, FRAME SIZE 142, 1:64 RATIOWPSFN 064
LUBRICATION, STANDARD SURFACE, SMOOTH OUTPUT SHAFTWPSFN 090
INPUT SYSTEM, CLAMPING SYSTEM 35 MM, 2 PART MOTORWPSFN 110
PLS-70 GEAR REDUCERWPSFN 140
WGE40-1 GEAR HEAD, 1:1 RATIO, RIGHT ANGLE, SMOOTH OUTPUT SHAFTWGN 070
WPLE 60/70 GEARHEAD, F-NR 2172817-1WGN 090
WPLE-080-012 PLANETARY GEARBOX, RIGHT ANGLE, 12: RATION, 20MM OUTPUT SHAFTWGN 115
WPLE-40 RIGHT ANGLE GEARHEAD I 32WGN 142
WPLE-80-8 PLANETARY GEAR BOX, RIGHT ANGLE, 8:1 RATIONGV064
WPLE-80-9 PLANETARY GEAR BOX, RIGHT ANGLE, 9:1 RATIONGV090
WPLE-80/90-9/M2/OP2/LS GEAR BOX, RIGHT ANGLE,NGV110
WPLE060-005-SFSB3AD-T14 GEARBOX, WPLE, FRAME SIZE 060, RATIO 005,HLAE 070
STANDARD EUUS.VN IS DISTRIBUTOR NEUGART FOODHLAE 090
WPLE80-4 ANGULAR GEAR BOX, 4:1 RATIO
WPLE80/90-40 BEVEL GEARBOX, RIGHT ANGLE, 40:1RATIO, 20MM DIA SHAFT,
OUTPUT TORQUE 110NM, FLANGE MOUNT
WPLE80/90-9 RIGHT ANGLE GEAR BOX, 9:1 RATIO, FLANGE MOUNT
WPLN 90 RIGHT ANGLE GEARBOX, HIGHEST INSTALLATION FLEXIBILITY,
PARTICULARLY QUIET DRIVE
WPLS 70-05 GEARBOX, SIZE: 70-05, 5:1 RATIO
XPLE060-012-SSSXAC-E9 SERVO MOTOR
PLN142-005-SSSB4AG-Y32/60/130/165/B5/M10 PRECISION PLANETARY GEARBOX
FRAME SIZE 142, RATIO I=005
PLE120-080-SSSA3AF-E19/50/95/130/B5/MA GEAR BOX
WPLQE080-012-SFSA3AE-Y19/40/95/115/B5/M8 MOTOR
GEARBOX, FRAME 080, RATIO I=012
PLE120015SSSA3AF GEAR BOX
XPLE060-020-SSSAXAC-X8 GEAR BOX, 060 FRAME, I=20 RATIO
64636 GEAR BOX, FLANGE MOUNT
WPLS-70-10 DEGREE ANGLE GEARHEAD REDUCER
WPLE040-020-SSSA3AA-Y8/25/30/46/B5/M4 GEARBOX, RIGHT ANGLE, 040 FRAME SIZE
PLE60-32 GEARBOX, SIZE 60 FRAME, 32:1 RATIO
PLE080005SSA3AER GEAR BOX
PLE060-008-SSSA3AD-R14 PLANETARY GEARBOX, REDUCTION RATIO 5, STEEL SHAFT
PLE060005SSSA3 GEAR BOX, RATIO 5:1, ECONOMY PLANETARY GEARBOX

Quý khách cần tư vấn báo giá planetary gearbox hộp số giảm tốc, hộp số hành tinh hoặc catalogue, manual, datasheet vui lòng liên hệ đại lý Neugart chúng tôi để yêu cầu hỗ trợ chính hãng tại Việt Nam.

PHÒNG KINH DOANH – CÔNG TY TNHH EURODODO
Địa chỉ: 6/33/7/4 Đường Vườn Lài P. An Phú Đông Q.12 TP.HCM
Website: EuroDodo.com
Email: kinhdoanh@eurododo.com
Email dự phòng: eurododo.coltd@gmail.com
Hotline: 03-7400-8015 (zalo)

Không tìm thấy sản phẩm nào khớp với lựa chọn của bạn.